やっぱし
Trạng từ
như dự đoán; đúng như đã nghĩ
🔗 やはり
Trạng từ
sau tất cả; cuối cùng; như mong đợi; dù sao đi nữa
🔗 やはり
Trạng từ
cũng; cũng vậy; cũng thế; (không) cũng
🔗 やはり
Trạng từ
vẫn; như trước
🔗 やはり
Trạng từ
dù sao đi nữa; dù thế nào đi nữa; vẫn; dù sao đi chăng nữa
🔗 やはり