たんと

Trạng từ

nhiều; nhiều lắm

🔗 たくさん

Trạng từ

⚠️Từ cổ

số lượng quá mức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはばたんとドアをめた。
Anh ấy đã đóng sập cửa.
かれおこってドアをばたんとめた。
Anh ấy tức giận và đóng sập cửa.

Từ liên quan đến たんと