[Bình]

ひょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 20000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

phê bình; bình luận; đánh giá

Hán tự

Từ liên quan đến 評