Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筋
[Cân]
きん
🔊
Danh từ chung
cơ bắp
Hán tự
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
Từ liên quan đến 筋
ライン
dòng
プロット
cốt truyện
伍
ご
năm; 5
列
れつ
hàng; dòng
線
せん
đường; sọc; vân
線路
せんろ
đường ray; tuyến đường sắt; đường sắt; đường; tuyến
行
ぎょう
dòng; hàng; câu thơ
行列
ぎょうれつ
hàng; hàng lối
路線
ろせん
tuyến đường
あらすじ
tóm tắt; phác thảo
タレント
người nổi tiếng (trên TV hoặc radio)
仕組
しくみ
cấu trúc; kết cấu; sắp xếp; cơ chế; hoạt động
仕組み
しくみ
cấu trúc; kết cấu; sắp xếp; cơ chế; hoạt động
手筋
てすじ
đường chỉ tay; năng khiếu; chữ viết tay; nước đi chuẩn (trong cờ vây hoặc cờ shogi); phương pháp tiêu chuẩn
才
さい
tuổi; ... tuổi
才能
さいのう
tài năng; khả năng
構想
こうそう
kế hoạch
筋書き
すじがき
tóm tắt; dàn ý; cốt truyện
筋立て
すじだて
cốt truyện
筋肉
きんにく
cơ bắp
筋肉組織
きんにくそしき
mô cơ
粗筋
あらすじ
tóm tắt; phác thảo
縞
しま
sọc; vạch
縞模様
しまもよう
họa tiết sọc
Xem thêm