1. Thông tin cơ bản
- Từ: 決議(けつぎ)
- Loại từ: danh từ; có dạng động từ 決議する (thông qua nghị quyết, quyết nghị)
- Nghĩa khái quát: nghị quyết; việc biểu quyết và thông qua một nghị quyết của tập thể
- Lĩnh vực thường gặp: chính trị, pháp luật, quản trị doanh nghiệp, công đoàn, hội nghị
- Ví dụ kết hợp thường dùng: 決議案, 決議文, 不信任決議, 緊急決議, 特別決議, 普通決議, 決議事項, 決議違反, 決議を行う, 決議する, 決議を撤回する
2. Ý nghĩa chính
- Nghị quyết: Kết quả chính thức được thông qua bởi một cơ quan tập thể sau khi thảo luận và biểu quyết. Ví dụ: 国会決議, 株主総会の決議.
- Hành vi quyết nghị: Hành vi tiến hành biểu quyết để thông qua nội dung. Ví dụ: 議題について決議する.
Lưu ý về tính ràng buộc: Ở nghị viện, 国会決議 thường mang tính chính trị, không phải lúc nào cũng có hiệu lực pháp lý trực tiếp; trong công ty, 株主総会・取締役会の決議 thường có hiệu lực pháp lý ràng buộc theo luật và điều lệ.
3. Phân biệt
- 決議 vs 決定: 決定 là quyết định nói chung (có thể do cá nhân hoặc tập thể). 決議 nhấn mạnh quy trình nghị sự và biểu quyết của tập thể.
- 決議 vs 議決: 議決 là hành vi biểu quyết trong cơ quan nghị sự; nhiều trường hợp gần nghĩa. 決議 thường bao gồm cả nội dung nghị quyết đã được thông qua.
- 可決: nghĩa là thông qua, được chấp thuận (đối lập với 否決). Thường nói 決議案を可決する hơn là 決議を可決する.
- 採択: chọn, thông qua (mang sắc thái lựa chọn/tiếp nhận đề xuất). 決議を採択する là chấp nhận nghị quyết; cũng dùng 決議案を採択する.
- 決意: quyết tâm cá nhân. Không dùng cho tập thể biểu quyết. Dễ nhầm vì đọc gần giống.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Ngữ cảnh tiêu biểu
- Cơ quan công quyền: 国会で決議を採択する, 市議会の決議
- Doanh nghiệp: 株主総会の特別決議, 取締役会の決議事項
- Tổ chức xã hội, công đoàn, hiệp hội: 総会決議, 共同決議
Mẫu câu và kết hợp thường gặp
- 決議する/決議を行う: tiến hành quyết nghị
- 決議案を提出する/審議する/可決する/否決する/撤回する
- 決議を採択する: thông qua nghị quyết
- 決議に基づく+名詞: dựa trên nghị quyết (決議に基づく措置)
- 決議文/決議事項/緊急決議/不信任決議
- 普通決議 và 特別決議 trong luật công ty: thay đổi điều lệ thường cần 特別決議
- Thụ động, bị động: 〜が決議される (được quyết nghị)
Sắc thái: trang trọng, hành chính, pháp lý; thường dùng trong tin tức, biên bản, văn bản quy phạm nội bộ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa ngắn |
Ghi chú phân biệt |
| 決議(けつぎ) |
danh từ; サ変 |
nghị quyết; việc quyết nghị |
Kết quả và/hoặc hành vi biểu quyết của tập thể |
| 議決(ぎけつ) |
danh từ; サ変 |
biểu quyết |
Nhấn vào hành vi bỏ phiếu trong cơ quan nghị sự |
| 可決(かけつ) |
danh từ; サ変 |
thông qua |
Đối lập với 否決; áp vào dự thảo, đề án, 決議案 |
| 採択(さいたく) |
danh từ; サ変 |
chọn, chấp nhận |
Không nhất thiết qua bỏ phiếu hình thức; dùng cả trong học thuật, chính sách |
| 決定(けってい) |
danh từ; サ変 |
quyết định |
Rộng hơn, dùng cho cá nhân hoặc tập thể, không hàm quy trình nghị sự |
| 決意(けつい) |
danh từ; サ変 |
quyết tâm |
Tính cá nhân, cảm xúc; không dùng cho nghị quyết tập thể |
| 否決(ひけつ) |
danh từ; サ変 |
bác bỏ |
Đối nghĩa thực dụng của 可決; với 決議案 |
| 撤回(てっかい) |
danh từ; サ変 |
rút lại |
Rút dự thảo hoặc rút nghị quyết đã ban hành trong một số quy định |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 決(ケツ/きめる・きまる): bộ 氵 (thủy) + 夬; nghĩa gốc là làm cho dứt khoát, phân định. Gợi ý nghĩa quyết định mang tính dứt điểm.
- 議(ギ): 言 (ngôn) + 義 (nghĩa, lẽ phải); nghĩa là bàn bạc, nghị luận. Gợi ý hành động thảo luận để đi đến kết luận.
- 決議 là từ ghép Hán Nhật kiểu on-on, nghĩa đen: quyết định sau thảo luận.
- Từ ghép liên quan: 決議案 (dự thảo nghị quyết), 決議文 (văn bản nghị quyết), 決議事項 (các hạng mục nghị quyết), 決議違反 (vi phạm nghị quyết).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch sang tiếng Việt, trong bối cảnh nghị viện, tổ chức, công ty, 決議 thường nên dịch là nghị quyết hoặc quyết nghị, tránh nhầm với quyết định mang tính cá nhân. Ở Nhật, nghị quyết của Quốc hội nhiều khi mang tính biểu tượng, định hướng chính trị và không trực tiếp tạo nghĩa vụ pháp lý, trong khi nghị quyết của đại hội cổ đông hay hội đồng quản trị lại có hiệu lực thực tế theo luật. Trong luật công ty Nhật, cần phân biệt 普通決議 (đa số đơn giản) và 特別決議 (đa số tăng cường) vì hệ quả pháp lý khác nhau. Khi viết, chú ý kết hợp tự nhiên: thường nói 決議案を可決する hoặc 決議を採択する. Nếu cần nhấn mạnh kết quả bỏ phiếu, dùng 議決・可決; nếu nhấn vào nội dung văn bản, dùng 決議・決議文.
8. Câu ví dụ
- 国会は人権尊重を求める決議を採択した。
Quốc hội đã thông qua một nghị quyết kêu gọi tôn trọng nhân quyền.
- 株主総会は取締役の選任に関する普通決議を可決した。
Đại hội cổ đông đã thông qua nghị quyết thông thường về việc bổ nhiệm giám đốc.
- 定款変更には特別決議が必要とされる。
Việc sửa đổi điều lệ được yêu cầu phải có nghị quyết đặc biệt.
- 委員会は決議案を審議したが、反対多数で否決された。
Ủy ban đã thảo luận dự thảo nghị quyết nhưng bị bác với đa số phản đối.
- 決議に基づく措置を速やかに実施してください。
Hãy nhanh chóng thực hiện các biện pháp dựa trên nghị quyết.
- 緊急決議の趣旨は決議文に明記されている。
Mục đích của nghị quyết khẩn cấp được ghi rõ trong văn bản nghị quyết.
- 理事会は本件の決議を来週に先送りした。
Hội đồng quản trị đã hoãn nghị quyết về vụ việc này sang tuần sau.
- 決議する前に十分な議論の機会を設けるべきだ。
Trước khi quyết nghị, nên tạo đủ cơ hội thảo luận.
- その決議は出席者の三分の二以上で成立した。
Nghị quyết đó được thông qua với trên hai phần ba số người dự họp.
- 決議に違反した役員は責任を問われる可能性がある。
Các cán bộ vi phạm nghị quyết có thể bị truy cứu trách nhiệm.