服 [Phục]
ぶく
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
quần áo tang
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tang lễ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
quần áo tang
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tang lễ