是正 [Thị Chính]

ぜせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sửa chữa; chỉnh sửa; khắc phục; điều chỉnh

JP: 製造せいぞうぎょうくらべておおきくおくれをとっている製造せいぞうぎょうにおける生産せいさんせい向上こうじょう、それも設備せつび投資とうし活性かっせいにより内外ないがい価格かかく是正ぜせい成長せいちょうりょく確保かくほするというのがベストシナリオだ。

VI: Việc cải thiện năng suất trong ngành phi sản xuất, vốn đã tụt hậu so với ngành sản xuất, bằng cách kích thích đầu tư vào cơ sở hạ tầng để giảm bớt chênh lệch giá cả trong và ngoài nước và đảm bảo sức mạnh tăng trưởng, là kịch bản tốt nhất.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バス通学つうがく積極せっきょくてき差別さべつ是正ぜせい措置そちなどが論争ろんそうおお話題わだいだった。
Việc đi học bằng xe buýt và các biện pháp tích cực khắc phục phân biệt đối xử đã trở thành chủ đề gây nhiều tranh cãi.

Hán tự

Từ liên quan đến 是正

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 是正
  • Cách đọc: ぜせい
  • Loại từ: danh từ + する
  • Hán Việt: Thị chính
  • Nghĩa khái quát: chỉnh đốn, sửa cho đúng; khắc phục sự sai lệch/bất công
  • Ngữ vực: chính sách, pháp chế, quản trị, kiểm toán, nhân sự

2. Ý nghĩa chính

是正 là hành động sửa về trạng thái đúng/điều đáng, thường dùng khi có sai lệch, méo mó, bất công cần khắc phục: 格差の是正 (chỉnh khoảng cách), 歪みの是正 (sửa méo mó), 違反の是正 (khắc phục vi phạm).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 是正 vs 修正: 修正 = sửa đổi nhỏ để chính xác hơn (con số, văn bản). 是正 = chỉnh đốn trạng thái sai lệch mang tính hệ thống.
  • 是正 vs 訂正: 訂正 = đính chính (lỗi chữ, thông tin). 是正 bao quát hơn, liên quan chính sách/quy trình.
  • 是正 vs 改善: 改善 = cải thiện để tốt hơn. 是正 = đưa về điều đúng, khía cạnh chuẩn mực/công bằng.
  • 是正 vs 改正/改定: 改正 (sửa luật/quy định), 改定 (điều chỉnh định kỳ, giá cả/bộ quy tắc); 是正 là mục tiêu chỉnh cho đúng, có thể thông qua改正/改定.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nを是正する/Nの是正を図る/〜に対し是正を求める
  • N thường gặp: 格差, 不公平, 歪み, 偏り, 違反, 不備, バランス, 労働条件, 取引慣行
  • Văn bản chính sách/kiểm toán: 「是正勧告」「是正措置」「是正報告書」

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
修正Gần nghĩaSửa đổi (nhỏ)Con số, bản thảo, kế hoạch
訂正Gần nghĩaĐính chínhSai sót ngôn từ/thông tin
改善Liên quanCải thiệnLàm tốt hơn (không nhất thiết sai)
改正Liên quanSửa luật/quy địnhPhương tiện đạt mục tiêu 是正
補正Liên quanHiệu chỉnh, bổ chínhNgân sách/ảnh số/thống kê
放置Đối nghĩaĐể mặcKhông can thiệp/chỉnh đốn
悪化Đối nghĩaTrở nên xấu điĐi ngược mục tiêu 是正

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 是(ゼ): “điều phải, đúng”.
  • 正(セイ/ショウ): “chính, đúng đắn, chỉnh”.
  • Ghép nghĩa: điều đúng + chỉnh → chỉnh đốn về điều đúng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo kiểm toán, kết hợp “是正措置(biện pháp)- 期限(hạn)- 責任者(phụ trách)” sẽ rõ ràng và thuyết phục. Khi viết chính sách, “格差の是正” gợi mục tiêu công bằng; tránh dùng 是正 cho những chỉnh sửa vặt mang tính kỹ thuật thuần túy.

8. Câu ví dụ

  • 地域間の格差を是正する必要がある。
    Cần chỉnh đốn khoảng cách giữa các vùng.
  • 制度の歪みを是正しなければならない。
    Phải sửa những méo mó của chế độ.
  • 不公平な取引慣行を是正する。
    Chấn chỉnh tập quán giao dịch bất công.
  • 会計上の不備を是正した。
    Đã khắc phục các thiếu sót trong kế toán.
  • 労働条件の是正を企業に求める。
    Yêu cầu doanh nghiệp chỉnh đốn điều kiện lao động.
  • 価格のゆがみを是正する措置を講じた。
    Đã áp dụng biện pháp để sửa méo mó về giá.
  • 監査で指摘された点を速やかに是正する。
    Nhanh chóng khắc phục các điểm bị chỉ ra trong kiểm toán.
  • 誤解を是正するために説明会を開いた。
    Mở buổi giải thích để sửa hiểu lầm.
  • 政府は税制の是正に取り組んでいる。
    Chính phủ đang nỗ lực chỉnh đốn hệ thống thuế.
  • 偏りのある評価基準を是正した。
    Đã sửa các tiêu chí đánh giá thiên lệch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 是正 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?