料理 [Liệu Lý]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
JP: これらのりんごは料理用にもってこいだ。
VI: Những quả táo này rất thích hợp để nấu ăn.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xử lý (khéo léo); quản lý (tốt)
JP: 良い所:様々なコンボで自由に敵を料理する楽しさ。
VI: Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.