1. Thông tin cơ bản
- Từ: 処分
- Cách đọc: しょぶん
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (処分する)
- Ý nghĩa khái quát: xử lý theo nghĩa “loại bỏ/định đoạt” vật; xử phạt kỷ luật; bán thanh lý
- Sắc thái: trang trọng, hành chính, pháp lý; cũng dùng trong đời sống khi “vứt bỏ, tống khứ”.
- Biểu thức thường gặp: 廃棄処分, 行政処分, 懲戒処分, 罰則処分, 処分場, 処分価格
2. Ý nghĩa chính
- Loại bỏ/định đoạt tài sản, đồ vật (vứt, bán, chuyển nhượng).
- Xử phạt kỷ luật đối với cá nhân/tổ chức (cảnh cáo, đình chỉ...).
- Bán thanh lý hàng tồn, tài sản không cần.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 処分: nhấn vào “định đoạt số phận” (đồ vật: vứt/bán; con người: kỷ luật).
- 処理: xử lý kỹ thuật/nghiệp vụ để hoàn tất công việc hay xử lý chất thải (không mang nghĩa kỷ luật).
- 廃棄: loại bỏ, tiêu hủy theo quy định, mang sắc thái kỹ thuật/pháp lý mạnh.
- 罰・懲戒: nhấn vào phạt/kỷ luật, không chứa nghĩa “loại bỏ đồ”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đồ vật: 不用品を処分する (xử lý đồ không dùng), 家財を処分して引っ越す.
- Kỷ luật: 規則違反で処分を受ける, 懲戒処分を科す.
- Kinh doanh: 在庫一掃処分セール (xả kho thanh lý), 処分価格.
- Hành chính/pháp lý: 行政処分, 免許停止処分.
- Lưu ý: Khi chỉ “xử lý công việc” chung chung, dùng 処理; khi mang sắc thái “tống khứ/định đoạt hoặc kỷ luật”, dùng 処分.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 処理 |
Phân biệt |
Xử lý nghiệp vụ/kỹ thuật |
Không bao hàm kỷ luật |
| 廃棄 |
Gần nghĩa |
Thải bỏ, tiêu hủy |
Quy phạm, kỹ thuật cao |
| 懲戒 |
Gần nghĩa |
Kỷ luật |
Chỉ khía cạnh trừng phạt |
| 罰則 |
Liên quan |
Chế tài xử phạt |
Điều khoản/pháp quy |
| 売却 |
Liên quan |
Bán đi |
Định đoạt tài sản bằng bán |
| 没収 |
Liên quan |
Tịch thu |
Biện pháp cưỡng chế |
| 保存 |
Đối nghĩa |
Bảo quản, lưu giữ |
Ngược với loại bỏ |
| 免除 |
Đối lập |
Miễn trừ (hình phạt) |
Ngược với xử phạt |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 処: xử, đối xử/giải quyết/đặt để. Onyomi: しょ.
- 分: phân, chia tách/quyết định phần. Onyomi: ぶん・ふん.
- Ghép nghĩa: quyết định cách xử trí và phần số → định đoạt/xử phạt/loại bỏ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết văn bản nghiệp vụ, “適切に処分しました” có thể gây mơ hồ giữa “vứt/bán” và “kỷ luật”. Nếu cần rõ nghĩa, nên ghi “廃棄処分しました” (tiêu hủy) hay “懲戒処分を行いました” (kỷ luật) để tránh hiểu lầm.
8. Câu ví dụ
- 要らない家具をまとめて処分した。
Tôi đã xử lý một loạt đồ nội thất không cần.
- 規則違反により厳重な処分が下された。
Do vi phạm quy định nên bị áp dụng kỷ luật nghiêm khắc.
- 在庫一掃処分セールは今日までです。
Đợt xả kho thanh lý chỉ đến hôm nay.
- 役所から行政処分の通知が届いた。
Tôi nhận được thông báo xử phạt hành chính từ cơ quan nhà nước.
- 不法投棄物は適正に処分する必要がある。
Chất thải đổ trộm cần được xử lý đúng cách.
- 遺品をどう処分するか家族で話し合った。
Gia đình bàn bạc cách định đoạt di vật.
- 免許取り消しの処分を受けた。
Tôi bị xử phạt hủy bằng lái.
- 会社は赤字部門の資産を処分した。
Công ty đã thanh lý tài sản của bộ phận thua lỗ.
- ゴミは指定日に処分してください。
Hãy xử lý rác vào ngày quy định.
- 軽微な違反なので口頭注意にとどまり処分はない。
Do vi phạm nhẹ nên chỉ nhắc nhở miệng, không có kỷ luật.