処分 [Xứ Phân]

しょぶん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xử lý; vứt bỏ

JP: わたしたちはその土地とち処分しょぶんしなければならない。

VI: Chúng tôi phải xử lý mảnh đất đó.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xử lý (vấn đề); biện pháp

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

trừng phạt

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tiêu hủy (động vật bệnh)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ぼく処分しょぶんしておくよ。
Để tôi lo liệu.
ふるいコートを処分しょぶんした。
Tôi đã vứt bỏ chiếc áo khoác cũ.
ほん全部ぜんぶ処分しょぶんした。
Tôi đã thanh lý hết sách.
かれ放校ほうこう処分しょぶんにされた。
Anh ấy đã bị đuổi học.
わたしはその土地とち処分しょぶんしたい。
Tôi muốn bán mảnh đất đó.
かれ土地とち処分しょぶんしたがっている。
Anh ấy muốn bán tất cả đất đai.
かれらはふるくるま処分しょぶんした。
Họ đã loại bỏ chiếc xe cũ.
かれふるいえ処分しょぶんした。
Anh ấy đã thanh lý ngôi nhà cũ.
トムはふるくるま処分しょぶんした。
Tom đã loại bỏ chiếc xe cũ.
このくるま処分しょぶんしなければならない。
Tôi phải thanh lý chiếc xe này.

Hán tự

Từ liên quan đến 処分

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 処分
  • Cách đọc: しょぶん
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (処分する)
  • Ý nghĩa khái quát: xử lý theo nghĩa “loại bỏ/định đoạt” vật; xử phạt kỷ luật; bán thanh lý
  • Sắc thái: trang trọng, hành chính, pháp lý; cũng dùng trong đời sống khi “vứt bỏ, tống khứ”.
  • Biểu thức thường gặp: 廃棄処分, 行政処分, 懲戒処分, 罰則処分, 処分場, 処分価格

2. Ý nghĩa chính

- Loại bỏ/định đoạt tài sản, đồ vật (vứt, bán, chuyển nhượng).
- Xử phạt kỷ luật đối với cá nhân/tổ chức (cảnh cáo, đình chỉ...).
- Bán thanh lý hàng tồn, tài sản không cần.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 処分: nhấn vào “định đoạt số phận” (đồ vật: vứt/bán; con người: kỷ luật).
  • 処理: xử lý kỹ thuật/nghiệp vụ để hoàn tất công việc hay xử lý chất thải (không mang nghĩa kỷ luật).
  • 廃棄: loại bỏ, tiêu hủy theo quy định, mang sắc thái kỹ thuật/pháp lý mạnh.
  • 罰・懲戒: nhấn vào phạt/kỷ luật, không chứa nghĩa “loại bỏ đồ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đồ vật: 不用品を処分する (xử lý đồ không dùng), 家財を処分して引っ越す.
  • Kỷ luật: 規則違反で処分を受ける, 懲戒処分を科す.
  • Kinh doanh: 在庫一掃処分セール (xả kho thanh lý), 処分価格.
  • Hành chính/pháp lý: 行政処分, 免許停止処分.
  • Lưu ý: Khi chỉ “xử lý công việc” chung chung, dùng 処理; khi mang sắc thái “tống khứ/định đoạt hoặc kỷ luật”, dùng 処分.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
処理 Phân biệt Xử lý nghiệp vụ/kỹ thuật Không bao hàm kỷ luật
廃棄 Gần nghĩa Thải bỏ, tiêu hủy Quy phạm, kỹ thuật cao
懲戒 Gần nghĩa Kỷ luật Chỉ khía cạnh trừng phạt
罰則 Liên quan Chế tài xử phạt Điều khoản/pháp quy
売却 Liên quan Bán đi Định đoạt tài sản bằng bán
没収 Liên quan Tịch thu Biện pháp cưỡng chế
保存 Đối nghĩa Bảo quản, lưu giữ Ngược với loại bỏ
免除 Đối lập Miễn trừ (hình phạt) Ngược với xử phạt

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 処: xử, đối xử/giải quyết/đặt để. Onyomi: しょ.
  • 分: phân, chia tách/quyết định phần. Onyomi: ぶん・ふん.
  • Ghép nghĩa: quyết định cách xử trí và phần số → định đoạt/xử phạt/loại bỏ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết văn bản nghiệp vụ, “適切に処分しました” có thể gây mơ hồ giữa “vứt/bán” và “kỷ luật”. Nếu cần rõ nghĩa, nên ghi “廃棄処分しました” (tiêu hủy) hay “懲戒処分を行いました” (kỷ luật) để tránh hiểu lầm.

8. Câu ví dụ

  • 要らない家具をまとめて処分した。
    Tôi đã xử lý một loạt đồ nội thất không cần.
  • 規則違反により厳重な処分が下された。
    Do vi phạm quy định nên bị áp dụng kỷ luật nghiêm khắc.
  • 在庫一掃処分セールは今日までです。
    Đợt xả kho thanh lý chỉ đến hôm nay.
  • 役所から行政処分の通知が届いた。
    Tôi nhận được thông báo xử phạt hành chính từ cơ quan nhà nước.
  • 不法投棄物は適正に処分する必要がある。
    Chất thải đổ trộm cần được xử lý đúng cách.
  • 遺品をどう処分するか家族で話し合った。
    Gia đình bàn bạc cách định đoạt di vật.
  • 免許取り消しの処分を受けた。
    Tôi bị xử phạt hủy bằng lái.
  • 会社は赤字部門の資産を処分した。
    Công ty đã thanh lý tài sản của bộ phận thua lỗ.
  • ゴミは指定日に処分してください。
    Hãy xử lý rác vào ngày quy định.
  • 軽微な違反なので口頭注意にとどまり処分はない。
    Do vi phạm nhẹ nên chỉ nhắc nhở miệng, không có kỷ luật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 処分 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?