1. Thông tin cơ bản
- Từ: 懲戒(ちょうかい)
- Loại từ: Danh từ; danh động từ(~する)
- Nghĩa khái quát: kỷ luật, xử lý kỷ luật (đối với nhân viên, công chức, học sinh...)
- Lĩnh vực: pháp luật lao động, hành chính, giáo dục
- JLPT: khoảng N1
- Collocation: 懲戒処分, 懲戒解雇, 懲戒委員会, 戒告, 減給, 停職, 譴責(けんせき)
2. Ý nghĩa chính
- Biện pháp kỷ luật áp dụng khi có vi phạm nội quy/pháp luật trong tổ chức: cảnh cáo, khiển trách, đình chỉ, giảm lương, buộc thôi việc, v.v.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 処分: “xử lý, xử phạt” nói chung; 懲戒 là dạng xử lý mang tính kỷ luật nội bộ.
- 罰則: chế tài hình sự/vi phạm hành chính theo luật; 懲戒 thiên về nội quy tổ chức.
- 懲罰: trừng phạt; sắc thái mạnh, thiên về “phạt cho chừa”; 懲戒 mang tính thủ tục/kỷ cương.
- 指導: nhắc nhở/hướng dẫn; không phải kỷ luật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hình thức: 懲戒処分を科す/受ける, 懲戒解雇, 懲戒委員会を設置する.
- Văn bản pháp lý/quy chế: “就業規則に基づき懲戒する”.
- Giáo dục: trường học có thể thực hiện 懲戒 theo quy định (khiển trách, cảnh cáo).
- Yêu cầu tính hợp lý, tương xứng và thủ tục công bằng (手続的公正/相当性).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 処分 | Tương cận | xử lý, xử phạt | Khái quát hơn; bao gồm nhiều biện pháp. |
| 罰則 | Đối chiếu | chế tài theo luật | Phạm vi pháp luật công. |
| 懲罰 | Gần nghĩa | trừng phạt | Sắc thái trừng trị mạnh. |
| 戒告/譴責 | Thuộc loại | cảnh cáo/khển trách | Cấp độ nhẹ trong 懲戒. |
| 減給/停職 | Thuộc loại | giảm lương/đình chỉ | Biện pháp kỷ luật trung–nặng. |
| 懲戒解雇 | Thuộc loại | sa thải kỷ luật | Mức nặng nhất trong lao động. |
| 指導 | Đối nghĩa gần | nhắc nhở, hướng dẫn | Không phải xử phạt. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 懲: “trừng, chừa” (làm cho nhớ mà sửa). Âm On: チョウ.
- 戒: “giới, răn, cảnh cáo”. Âm On: カイ.
- Hợp nghĩa: biện pháp răn đe, kỷ luật để sửa sai.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng 懲戒 trong văn bản doanh nghiệp, nên nêu rõ căn cứ (就業規則/労働契約) và tính tương xứng, tránh lạm dụng dẫn đến tranh chấp lao động. Cụm 懲戒解雇 mang hệ quả pháp lý nặng, cần thận trọng chứng cứ và quy trình.
8. Câu ví dụ
- 規則違反に対し懲戒処分が下された。
Đã có quyết định xử lý kỷ luật đối với vi phạm nội quy.
- 虚偽報告が発覚し、彼は懲戒解雇となった。
Do bị phát hiện báo cáo sai, anh ta bị sa thải kỷ luật.
- 学校は暴力行為について懲戒を行った。
Nhà trường đã kỷ luật vụ hành vi bạo lực.
- 懲戒委員会が事実関係を精査する。
Ủy ban kỷ luật sẽ xem xét kỹ lưỡng các sự việc liên quan.
- 度重なる遅刻は懲戒の対象になり得る。
Đi muộn nhiều lần có thể bị đưa vào diện kỷ luật.
- 会社は就業規則に基づき社員を懲戒した。
Công ty đã kỷ luật nhân viên dựa trên nội quy lao động.
- 今回の処分は懲戒として相当だと判断された。
Biện pháp lần này được đánh giá là tương xứng với tư cách kỷ luật.
- 減給の懲戒は一か月間適用される。
Kỷ luật giảm lương được áp dụng trong một tháng.
- 軽微な違反は指導で済むが、重大な違反は懲戒となる。
Vi phạm nhẹ thì nhắc nhở, còn nghiêm trọng thì bị kỷ luật.
- ハラスメント行為に対し厳正な懲戒を科す。
Áp dụng kỷ luật nghiêm khắc đối với hành vi quấy rối.