処罰 [Xứ Phạt]

しょばつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

trừng phạt

JP: この規則きそくやぶったひときびしい処罰しょばつめんぜられない。

VI: Người vi phạm quy tắc này không thể tránh khỏi bị phạt nặng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょみをかべてその処罰しょばつれた。
Cô ấy đã mỉm cười và chấp nhận hình phạt đó.
トムは本当ほんとうのことわなかったので、処罰しょばつされました。
Vì không nói sự thật, Tom đã bị trừng phạt.

Hán tự

Từ liên quan đến 処罰

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 処罰(しょばつ)
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ(〜を処罰する)
  • Nghĩa khái quát: Xử phạt, trừng phạt theo quy định/pháp luật
  • Sắc thái: Rất trang trọng, pháp lý - kỷ luật
  • Lĩnh vực: Luật, hành chính, nội quy tổ chức

2. Ý nghĩa chính

処罰 là hành vi áp dụng hình phạt đối với người vi phạm luật lệ, quy định hay kỷ luật. Thường đi với cơ quan có thẩm quyền (tòa án, cơ quan nhà nước, tổ chức).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • (ばつ): “hình phạt” (danh từ chung). 処罰 là hành vi “xử phạt”.
  • 罰する: động từ “trừng phạt”; sắc thái tương đương “処罰する” nhưng văn phong cổ điển/pháp lý.
  • 懲戒: kỷ luật nội bộ (sa thải, cảnh cáo) trong tổ chức; không phải hình phạt hình sự.
  • 刑罰: hình phạt hình sự (phạt tù, tiền…); là loại hình cụ thể trong phạm trù pháp luật.
  • 制裁: chế tài rộng hơn (kinh tế, ngoại giao…); không chỉ nhắm cá nhân.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 〜を処罰する/〜に処罰を科す/法に基づき処罰される.
  • 刑事処罰(xử phạt hình sự)、行政処罰(xử phạt hành chính)、懲戒処分(kỷ luật).
  • Văn bản pháp lý, thông báo kỷ luật, tin tức: trang trọng, khách quan.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
罰する Đồng nghĩa gần Trừng phạt Văn phong pháp lý/cổ điển; cùng trường nghĩa
懲戒 Liên quan Kỷ luật Phạm vi nội bộ tổ chức
刑罰 Loại cụ thể Hình phạt hình sự Phân loại pháp luật hình sự
制裁 Liên quan Chế tài, trừng phạt Rộng hơn, không chỉ cá nhân
寛大 Đối nghĩa ngữ dụng Khoan dung Trái với xử phạt nghiêm khắc

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (xử lý, nơi chốn) + (hình phạt) → “xử lý bằng hình phạt”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, “厳正に処罰する/される” nhấn mạnh tính nghiêm minh. Ở công ty, “懲戒処分” dùng nhiều hơn “処罰” khi nói về kỷ luật nhân sự.

8. Câu ví dụ

  • 規則違反の社員を厳正に処罰する。
    Xử phạt nghiêm minh nhân viên vi phạm nội quy.
  • 法に基づき処罰される可能性がある。
    Có khả năng bị xử phạt theo luật.
  • 未成年者を処罰すべきかどうか議論になっている。
    Đang tranh luận có nên xử phạt người chưa thành niên hay không.
  • 虚偽申告は重い処罰の対象となる。
    Khai man là đối tượng của hình thức xử phạt nặng.
  • 当局は関与した全員を処罰する方針だ。
    Nhà chức trách chủ trương xử phạt tất cả người liên quan.
  • 悪質な違反に対しては厳しく処罰する。
    Sẽ xử phạt nghiêm đối với vi phạm nghiêm trọng.
  • 行政処罰と刑事処罰は性質が異なる。
    Xử phạt hành chính và hình sự có tính chất khác nhau.
  • 違反者は罰金によって処罰された。
    Người vi phạm bị xử phạt bằng tiền phạt.
  • 裁判所は被告を処罰しないと決定した。
    Tòa án quyết định không xử phạt bị cáo.
  • 再発防止のため、組織として処罰を明確化した。
    Để ngăn tái diễn, tổ chức đã làm rõ chế độ xử phạt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 処罰 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?