少年 [Thiếu Niên]

しょうねん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cậu bé

JP: 少年しょうねん自分じぶん名前なまえきざんだ。

VI: Cậu bé đã khắc tên mình lên cây.

Danh từ chung

📝 thường trong ngữ cảnh pháp lý

trẻ vị thành niên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし少年しょうねんです。
Tôi là một cậu bé.
少年しょうねんしずかだった。
Cậu bé ấy rất yên lặng.
少年しょうねん満腹まんぷくだった。
Cậu bé đã no nê.
少年しょうねんよ、大志たいしけ。
Hãy ấp ủ hoài bão lớn, cậu bé.
少年しょうねんいきかえした。
Cậu bé đã hồi sinh.
少年しょうねん階段かいだんころちた。
Cậu bé đã té từ cầu thang xuống.
ジョンはアメリカの少年しょうねんです。
John là một cậu bé người Mỹ.
あなたはアメリカの少年しょうねんです。
Bạn là một cậu bé người Mỹ.
最近さいきん少年しょうねんはアンポンタンですよね。
Các thiếu niên ngày nay thật ngu ngốc.
とおりで少年しょうねんとすれちがった。
Tôi đã đi ngang qua một cậu bé trên đường.

Hán tự

Từ liên quan đến 少年

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 少年
  • Cách đọc: しょうねん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: thiếu niên nam, bé trai ở độ tuổi chưa trưởng thành
  • Phong cách: trung tính; hay dùng trong báo chí, pháp luật, văn học, tiêu đề manga/anime
  • Ví dụ ghép thường gặp: 少年時代・少年漫画・非行少年・少年院

2. Ý nghĩa chính

- Thiếu niên (giới nam): Chỉ con trai/nam giới ở độ tuổi còn non trẻ, thường là cấp 2–cấp 3. Trong đời thường, phạm vi có thể linh hoạt tùy ngữ cảnh.
- Sắc thái văn chương/báo chí: Gợi cảm giác trong sáng, mới lớn; hoặc dùng trung tính trong tin tức, tiêu đề (như 少年野球, 少年事件).

3. Phân biệt

  • 少女 (しょうじょ): thiếu nữ; đối ứng giới nữ của 少年.
  • 青年 (せいねん): thanh niên đã trưởng thành hơn (khoảng 18–30 tuổi), thiên về xã hội/nghề nghiệp.
  • 若者 (わかもの): người trẻ nói chung, không phân biệt giới.
  • 児童 (じどう): trẻ em (thường tiểu học), mang sắc thái hành chính/giáo dục.
  • 子供 (こども): “trẻ con” nói chung, đời thường, không nhấn mạnh giới tính.
  • Lưu ý: Tránh dùng 少年 để xưng hô trực tiếp với người; dễ nghe như lời của người lớn với sắc thái sách vở/cổ điển.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng làm chủ ngữ/tân ngữ: 少年が〜, 少年を〜.
  • Ghép danh từ: 少年時代 (thời niên thiếu), 少年院 (trại giáo dưỡng), 少年漫画 (manga cho nam thiếu niên), 少年野球 (bóng chày thiếu niên).
  • Văn phong: trong báo chí/pháp luật dùng trung tính; trong văn chương gợi sắc thái lãng mạn/hoài niệm.
  • Không dùng cho nữ; trường hợp bao quát cả nam nữ nên dùng 若者, 子供, 児童.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
少女Đối ứng giớiThiếu nữCặp đôi tự nhiên với 少年
青年Liên quanThanh niênĐộ tuổi cao hơn, đã trưởng thành
若者Gần nghĩaGiới trẻKhông nhấn giới tính
児童Liên quanTrẻ em (tiểu học)Sắc thái hành chính/giáo dục
子供Liên quanTrẻ conĐời thường, trung tính
非行少年Liên quanThiếu niên hưThuật ngữ xã hội
少年院Liên quanTrại giáo dưỡngThuật ngữ pháp luật
少年時代Liên quanThời niên thiếuBiểu đạt hoài niệm

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : ít, nhỏ; gợi sự non trẻ.
  • : năm, tuổi; kết hợp thành “tuổi còn nhỏ”.
  • Từ ghép Hán–Hán: mang nghĩa “người còn ít tuổi (nam)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa đại chúng, 少年 thường gắn với hình tượng “tuổi trẻ dấn thân” (少年ジャンプ, 少年漫画). Dùng từ này, người viết dễ tạo không khí trong sáng, mơ mộng hoặc nhấn tiến trình trưởng thành. Khi viết học thuật/xã hội, hãy ưu tiên thuật ngữ phù hợp bối cảnh (児童, 青年, 若者) để tránh mơ hồ.

8. Câu ví dụ

  • その少年は迷子になって、駅で泣いていた。
    Cậu thiếu niên ấy bị lạc và khóc ở nhà ga.
  • 少年時代の友達とは今でも連絡を取り合っている。
    Tôi vẫn giữ liên lạc với bạn bè thời niên thiếu.
  • あの少年は将来プロのサッカー選手になりたいと言っている。
    Cậu bé ấy nói muốn trở thành cầu thủ chuyên nghiệp trong tương lai.
  • 教師は数人の少年を呼び出して事情を聞いた。
    Giáo viên gọi vài thiếu niên lên để hỏi tình hình.
  • この物語は一人の少年の成長を描いている。
    Câu chuyện này khắc họa quá trình trưởng thành của một thiếu niên.
  • 公園で少年たちがキャッチボールをしている。
    Những cậu thiếu niên đang chơi bắt bóng ở công viên.
  • 少年漫画はテンポが速く、友情や努力がテーマになりやすい。
    Manga thiếu niên thường có nhịp nhanh, hay khai thác chủ đề tình bạn và nỗ lực.
  • その少年は礼儀正しく、周りの人に好かれている。
    Cậu thiếu niên ấy lễ phép và được mọi người quý mến.
  • 地元の少年野球チームが大会で優勝した。
    Đội bóng chày thiếu niên địa phương đã vô địch giải đấu.
  • 写真の中の少年は、どこか誇らしげに微笑んでいる。
    Cậu thiếu niên trong bức ảnh mỉm cười với vẻ tự hào nào đó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 少年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?