1. Thông tin cơ bản
- Từ: 少年
- Cách đọc: しょうねん
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: thiếu niên nam, bé trai ở độ tuổi chưa trưởng thành
- Phong cách: trung tính; hay dùng trong báo chí, pháp luật, văn học, tiêu đề manga/anime
- Ví dụ ghép thường gặp: 少年時代・少年漫画・非行少年・少年院
2. Ý nghĩa chính
- Thiếu niên (giới nam): Chỉ con trai/nam giới ở độ tuổi còn non trẻ, thường là cấp 2–cấp 3. Trong đời thường, phạm vi có thể linh hoạt tùy ngữ cảnh.
- Sắc thái văn chương/báo chí: Gợi cảm giác trong sáng, mới lớn; hoặc dùng trung tính trong tin tức, tiêu đề (như 少年野球, 少年事件).
3. Phân biệt
- 少女 (しょうじょ): thiếu nữ; đối ứng giới nữ của 少年.
- 青年 (せいねん): thanh niên đã trưởng thành hơn (khoảng 18–30 tuổi), thiên về xã hội/nghề nghiệp.
- 若者 (わかもの): người trẻ nói chung, không phân biệt giới.
- 児童 (じどう): trẻ em (thường tiểu học), mang sắc thái hành chính/giáo dục.
- 子供 (こども): “trẻ con” nói chung, đời thường, không nhấn mạnh giới tính.
- Lưu ý: Tránh dùng 少年 để xưng hô trực tiếp với người; dễ nghe như lời của người lớn với sắc thái sách vở/cổ điển.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng làm chủ ngữ/tân ngữ: 少年が〜, 少年を〜.
- Ghép danh từ: 少年時代 (thời niên thiếu), 少年院 (trại giáo dưỡng), 少年漫画 (manga cho nam thiếu niên), 少年野球 (bóng chày thiếu niên).
- Văn phong: trong báo chí/pháp luật dùng trung tính; trong văn chương gợi sắc thái lãng mạn/hoài niệm.
- Không dùng cho nữ; trường hợp bao quát cả nam nữ nên dùng 若者, 子供, 児童.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 少女 | Đối ứng giới | Thiếu nữ | Cặp đôi tự nhiên với 少年 |
| 青年 | Liên quan | Thanh niên | Độ tuổi cao hơn, đã trưởng thành |
| 若者 | Gần nghĩa | Giới trẻ | Không nhấn giới tính |
| 児童 | Liên quan | Trẻ em (tiểu học) | Sắc thái hành chính/giáo dục |
| 子供 | Liên quan | Trẻ con | Đời thường, trung tính |
| 非行少年 | Liên quan | Thiếu niên hư | Thuật ngữ xã hội |
| 少年院 | Liên quan | Trại giáo dưỡng | Thuật ngữ pháp luật |
| 少年時代 | Liên quan | Thời niên thiếu | Biểu đạt hoài niệm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 少: ít, nhỏ; gợi sự non trẻ.
- 年: năm, tuổi; kết hợp thành “tuổi còn nhỏ”.
- Từ ghép Hán–Hán: mang nghĩa “người còn ít tuổi (nam)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa đại chúng, 少年 thường gắn với hình tượng “tuổi trẻ dấn thân” (少年ジャンプ, 少年漫画). Dùng từ này, người viết dễ tạo không khí trong sáng, mơ mộng hoặc nhấn tiến trình trưởng thành. Khi viết học thuật/xã hội, hãy ưu tiên thuật ngữ phù hợp bối cảnh (児童, 青年, 若者) để tránh mơ hồ.
8. Câu ví dụ
- その少年は迷子になって、駅で泣いていた。
Cậu thiếu niên ấy bị lạc và khóc ở nhà ga.
- 少年時代の友達とは今でも連絡を取り合っている。
Tôi vẫn giữ liên lạc với bạn bè thời niên thiếu.
- あの少年は将来プロのサッカー選手になりたいと言っている。
Cậu bé ấy nói muốn trở thành cầu thủ chuyên nghiệp trong tương lai.
- 教師は数人の少年を呼び出して事情を聞いた。
Giáo viên gọi vài thiếu niên lên để hỏi tình hình.
- この物語は一人の少年の成長を描いている。
Câu chuyện này khắc họa quá trình trưởng thành của một thiếu niên.
- 公園で少年たちがキャッチボールをしている。
Những cậu thiếu niên đang chơi bắt bóng ở công viên.
- 少年漫画はテンポが速く、友情や努力がテーマになりやすい。
Manga thiếu niên thường có nhịp nhanh, hay khai thác chủ đề tình bạn và nỗ lực.
- その少年は礼儀正しく、周りの人に好かれている。
Cậu thiếu niên ấy lễ phép và được mọi người quý mến.
- 地元の少年野球チームが大会で優勝した。
Đội bóng chày thiếu niên địa phương đã vô địch giải đấu.
- 写真の中の少年は、どこか誇らしげに微笑んでいる。
Cậu thiếu niên trong bức ảnh mỉm cười với vẻ tự hào nào đó.