青少年 [Thanh Thiếu Niên]

せいしょうねん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

thanh thiếu niên; tuổi trẻ; thế hệ trẻ

JP: わたしには青少年せいしょうねん心理しんりがわからない。

VI: Tôi không hiểu tâm lý của thanh thiếu niên.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきん青少年せいしょうねん自殺じさつがあとをたたない。
Gần đây tỷ lệ tự tử ở thanh thiếu niên không ngừng tăng.
青少年せいしょうねん非行ひこう急速きゅうそく増加ぞうかしている。
Tình trạng vi phạm pháp luật của thanh thiếu niên đang tăng nhanh.
かれ青少年せいしょうねんきのほんをたくさんっている。
Anh ấy có rất nhiều sách dành cho thanh thiếu niên.

Hán tự

Từ liên quan đến 青少年

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 青少年(せいしょうねん)
  • Từ loại: danh từ (chỉ nhóm người)
  • Nghĩa khái quát: thanh thiếu niên, giới trẻ (thiếu niên và thanh niên)
  • Lĩnh vực, ngữ cảnh: hành chính, giáo dục, xã hội, chính sách, luật
  • Cụm phổ biến: 青少年育成/青少年センター/青少年問題/青少年保護/青少年向け

2. Ý nghĩa chính

青少年 là thuật ngữ chỉ chung “thiếu niên + thanh niên”, thường dùng trong văn bản chính sách, giáo dục, hoạt động cộng đồng. Ranh giới tuổi tùy bối cảnh (thường từ đầu tuổi dậy thì đến khoảng 20 tuổi, một số luật lấy mốc dưới 18).

3. Phân biệt

  • 青少年 vs 少年: 少年 thiên về “thiếu niên” (thường cấp 2–đầu cấp 3). 青少年 bao quát cả 少年 và 青年.
  • 青少年 vs 青年: 青年 chỉ “thanh niên” (cuối tuổi teen đến 20–30). 青少年 bao gồm cả lứa nhỏ hơn.
  • 青少年 vs 若者: 若者 là cách nói thông thường “người trẻ”; 青少年 là thuật ngữ trang trọng/dùng trong chính sách.
  • 青少年 vs 児童: 児童 là “nhi đồng/thiếu nhi” (tiểu học). 青少年 thường không bao gồm lứa 児童.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi với danh từ chính sách: 青少年育成 (bồi dưỡng), 青少年保護 (bảo vệ), 青少年対策 (biện pháp).
  • Biểu thị đối tượng: 青少年向けプログラム (chương trình dành cho thanh thiếu niên), 青少年センター (trung tâm thanh thiếu niên).
  • Trong luật/quy định địa phương: 有害図書から青少年を守る条例 (quy định bảo vệ thanh thiếu niên khỏi ấn phẩm có hại).
  • Sắc thái trang trọng, trung tính; ít dùng trong hội thoại thân mật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
少年 Thành phần/bộ phận thiếu niên Nhóm tuổi nhỏ hơn trong 青少年.
青年 Thành phần/bộ phận thanh niên Nhóm tuổi lớn hơn trong 青少年.
若者 Gần nghĩa người trẻ Khẩu ngữ hơn, ít tính hành chính.
未成年 Liên quan pháp lý vị thành niên Thuật ngữ pháp lý (dưới 18/20 tùy quy định).
児童 Khác nhóm tuổi nhi đồng/thiếu nhi Thường là cấp tiểu học.
成人 Đối nghĩa người trưởng thành Đối tượng khác với 青少年.
高齢者 Đối nghĩa xã hội người cao tuổi Nhóm tuổi đối lập về chính sách phúc lợi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 青: “xanh, non trẻ”; On: せい・しょう
  • 少: “ít, nhỏ tuổi”; On: しょう; Kun: すく-ない、すこ-し
  • 年: “năm, tuổi”; On: ねん; Kun: とし
  • Ý hợp: “tuổi còn non trẻ” → nhóm thanh thiếu niên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm tài liệu dự án, “青少年” giúp tiêu đề mang sắc thái chính sách và bao quát rộng hơn “若者”. Tuy nhiên trong truyền thông đại chúng, để gần gũi, có thể dùng song song: 青少年(若者)向けイベント.

8. Câu ví dụ

  • 市は青少年の健全育成に力を入れている。
    Thành phố đang chú trọng bồi dưỡng thanh thiếu niên phát triển lành mạnh.
  • この施設は青少年向けの文化活動を支援する。
    Cơ sở này hỗ trợ các hoạt động văn hóa dành cho thanh thiếu niên.
  • 青少年センターでボランティアを募集している。
    Trung tâm thanh thiếu niên đang tuyển tình nguyện viên.
  • 有害情報から青少年を守る条例が施行された。
    Quy định bảo vệ thanh thiếu niên khỏi thông tin độc hại đã có hiệu lực.
  • 青少年の読書活動を広げたい。
    Muốn mở rộng hoạt động đọc sách cho thanh thiếu niên.
  • 青少年の非行を防ぐには地域の連携が不可欠だ。
    Để ngăn chặn hành vi lệch chuẩn của thanh thiếu niên cần sự liên kết của cộng đồng.
  • 夏休みに青少年向けプログラムを開催する。
    Sẽ tổ chức chương trình dành cho thanh thiếu niên vào kỳ nghỉ hè.
  • 政府は青少年白書を公表した。
    Chính phủ đã công bố Sách Trắng về thanh thiếu niên.
  • スマホ依存は青少年の睡眠にも影響している。
    Nghiện điện thoại thông minh cũng ảnh hưởng tới giấc ngủ của thanh thiếu niên.
  • 地域の青少年ボランティアが清掃活動を行った。
    Các tình nguyện viên thanh thiếu niên trong khu vực đã thực hiện hoạt động dọn vệ sinh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 青少年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?