1. Thông tin cơ bản
- Từ: 十代
- Cách đọc: じゅうだい
- Loại từ: Danh từ (chỉ giai đoạn tuổi); có thể dùng như định ngữ với の
- Phong cách: Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết
- Ghi chú: Thường viết bằng cả chữ số và kanji trong thực tế (10代), nhưng ở đây dùng dạng chữ Hán 十代
- JLPT: N3–N2 (gặp nhiều trong đời sống và báo chí)
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ “độ tuổi từ 13 đến 19”, tương đương “tuổi teen/tuổi vị thành niên muộn”. Ví dụ: 十代の若者 (giới trẻ tuổi teen).
- Cũng có thể chỉ “thập niên” của một đời người theo cách khái quát: 十代・二十代・三十代...
- Ít gặp: trong tên gọi nghề truyền thống có “十代目” (người kế nghiệp đời thứ mười), nhưng đây là cách dùng khác (hậu tố 〜代目).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 十代 (じゅうだい, “tuổi teen”) khác với 十台 (じゅうだい, “mười chiếc [máy móc/xe cộ]”). Kanji 代 và 台 rất dễ nhầm.
- 十代目: “đời thứ mười” (trong dòng nghề/nhà), không phải độ tuổi.
- Viết số: 10代 tương đương 十代; cả hai đều chuẩn trong báo chí.
- So với 未成年 (vị thành niên, dưới 18 tuổi), 十代 bao quát đến 19 tuổi nên không trùng hoàn toàn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng với の để bổ nghĩa danh từ: 十代の学生, 十代の読者.
- Thường đi cùng các từ chỉ khoảng: 十代前半 (đầu tuổi teen), 十代後半 (cuối tuổi teen).
- Xuất hiện trong giáo dục, y tế, quảng cáo, thống kê dân số, báo chí.
- Ngữ điệu trung tính; khi nói về con người, nên tránh định kiến: dùng mô tả khách quan như 十代の傾向, 十代の課題.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| ティーンエージャー |
Đồng nghĩa gần |
Thanh thiếu niên (teen) |
Dạng ngoại lai, văn nói/báo chí nhẹ nhàng |
| 未成年 |
Liên quan (pháp lý) |
Vị thành niên |
Thường là dưới 18 tuổi theo pháp luật |
| 二十代 |
Khác giai đoạn |
Độ tuổi 20–29 |
Tiếp nối sau 十代 |
| 若者 |
Liên quan |
Giới trẻ |
Phạm vi rộng hơn 十代 |
| 十台 |
Dễ nhầm |
Mười chiếc (máy/xe) |
Khác kanji: 台 (đài/đài vị) |
| 十代目 |
Liên quan hình thức |
Đời thứ mười |
Không chỉ độ tuổi; dùng trong truyền thống/nghệ danh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 十: “mười”.
- 代: “đời, thế hệ, thay thế”. Trong từ này hiểu là “thập niên/độ tuổi”.
- Cấu tạo nghĩa: “thập (mười) + đời/thế hệ” → thập niên đầu của đời người (tuổi teen).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả nhóm 十代, người Nhật hay dùng số liệu kết hợp: 十代の約三割…, 十代後半では…。 Trong giáo dục và y tế, cụm 十代のうちに (trong khi còn là tuổi teen) nhấn mạnh giai đoạn hình thành thói quen nền tảng. Cũng nên chú ý sắc thái: nói “十代らしい” có thể khen sự tươi mới, nhưng nếu đi kèm phê phán (未熟だなど) thì cần cân nhắc ngữ cảnh lịch sự.
8. Câu ví dụ
- 私は十代の頃、東京に引っ越した。
Tôi đã chuyển đến Tokyo hồi còn tuổi teen.
- 彼女は十代ながら落ち着いている。
Dù còn ở tuổi teen nhưng cô ấy rất điềm tĩnh.
- 十代の終わりに留学を決めた。
Tôi quyết định du học vào cuối tuổi teen.
- これは十代の読者向けの雑誌だ。
Đây là tạp chí dành cho độc giả tuổi teen.
- 兄は十代で起業した。
Anh trai tôi khởi nghiệp khi còn ở tuổi teen.
- 十代の子どもを持つ親の悩みについて話し合う。
Chúng ta bàn về những trăn trở của phụ huynh có con ở tuổi teen.
- 十代前半は成長が早い。
Giai đoạn đầu tuổi teen phát triển rất nhanh.
- 十代のうちに基本を固めよう。
Hãy vững nền tảng ngay trong những năm tuổi teen.
- 彼はまだ十代です。
Cậu ấy vẫn còn ở tuổi teen.
- 十代らしい感性が光る作品だ。
Đây là tác phẩm toát lên cảm quan rất đặc trưng tuổi teen.