10代 [Đại]

十代 [Thập Đại]

じゅうだい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

tuổi teen

JP: そのロッカーはじゅうだい若者わかものアイドルだ。

VI: Ca sĩ đó là thần tượng của các bạn trẻ tuổi teen.

Danh từ chung

thế hệ thứ mười

🔗 代

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

じゅうだい子供こどもだったら普通ふつうだよ。
Đó là điều bình thường đối với một đứa trẻ thiếu niên.
Tシャツをたら10だいとおるよ。
Mặc chiếc áo phông này, tôi trông như một thiếu niên.
彼女かのじょじゅうだい結婚けっこんした。
Cô ấy đã kết hôn khi còn ở tuổi teen.
彼女かのじょは10だい結婚けっこんした。
Cô ấy đã kết hôn khi còn trong độ tuổi thanh thiếu niên.
わたしいもうとは10だい結婚けっこんした。
Em gái tôi đã kết hôn khi còn ở độ tuổi teen.
10だい若者わかものうわさばなしきだ。
Thanh thiếu niên thích thú với chuyện đồn thổi.
メアリーは10だい後半こうはんにアメリカがっしゅうこくわたった。
Mary đã đến Hoa Kỳ vào cuối tuổi teen.
じゅうだい若者わかもの集団しゅうだんに、きんうばわれた。
Tôi đã bị một nhóm thanh thiếu niên cướp tiền.
10だいともだち同士どうし徹夜てつやでおしゃべりした。
Những người bạn thiếu niên đã thức trắng đêm để tám chuyện.
反抗はんこうてき態度たいどは10だい特有とくゆうなものである。
Thái độ nổi loạn là đặc trưng của tuổi teen.

Hán tự

Từ liên quan đến 10代

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 十代
  • Cách đọc: じゅうだい
  • Loại từ: Danh từ (chỉ giai đoạn tuổi); có thể dùng như định ngữ với の
  • Phong cách: Trung tính, dùng trong văn nói và văn viết
  • Ghi chú: Thường viết bằng cả chữ số và kanji trong thực tế (10代), nhưng ở đây dùng dạng chữ Hán 十代
  • JLPT: N3–N2 (gặp nhiều trong đời sống và báo chí)

2. Ý nghĩa chính

  • Chỉ “độ tuổi từ 13 đến 19”, tương đương “tuổi teen/tuổi vị thành niên muộn”. Ví dụ: 十代の若者 (giới trẻ tuổi teen).
  • Cũng có thể chỉ “thập niên” của một đời người theo cách khái quát: 十代・二十代・三十代...
  • Ít gặp: trong tên gọi nghề truyền thống có “十代目” (người kế nghiệp đời thứ mười), nhưng đây là cách dùng khác (hậu tố 〜代目).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 十代 (じゅうだい, “tuổi teen”) khác với 十台 (じゅうだい, “mười chiếc [máy móc/xe cộ]”). Kanji 代 và 台 rất dễ nhầm.
  • 十代目: “đời thứ mười” (trong dòng nghề/nhà), không phải độ tuổi.
  • Viết số: 10代 tương đương 十代; cả hai đều chuẩn trong báo chí.
  • So với 未成年 (vị thành niên, dưới 18 tuổi), 十代 bao quát đến 19 tuổi nên không trùng hoàn toàn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với の để bổ nghĩa danh từ: 十代の学生, 十代の読者.
  • Thường đi cùng các từ chỉ khoảng: 十代前半 (đầu tuổi teen), 十代後半 (cuối tuổi teen).
  • Xuất hiện trong giáo dục, y tế, quảng cáo, thống kê dân số, báo chí.
  • Ngữ điệu trung tính; khi nói về con người, nên tránh định kiến: dùng mô tả khách quan như 十代の傾向, 十代の課題.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
ティーンエージャー Đồng nghĩa gần Thanh thiếu niên (teen) Dạng ngoại lai, văn nói/báo chí nhẹ nhàng
未成年 Liên quan (pháp lý) Vị thành niên Thường là dưới 18 tuổi theo pháp luật
二十代 Khác giai đoạn Độ tuổi 20–29 Tiếp nối sau 十代
若者 Liên quan Giới trẻ Phạm vi rộng hơn 十代
十台 Dễ nhầm Mười chiếc (máy/xe) Khác kanji: 台 (đài/đài vị)
十代目 Liên quan hình thức Đời thứ mười Không chỉ độ tuổi; dùng trong truyền thống/nghệ danh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 十: “mười”.
  • 代: “đời, thế hệ, thay thế”. Trong từ này hiểu là “thập niên/độ tuổi”.
  • Cấu tạo nghĩa: “thập (mười) + đời/thế hệ” → thập niên đầu của đời người (tuổi teen).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả nhóm 十代, người Nhật hay dùng số liệu kết hợp: 十代の約三割…, 十代後半では…。 Trong giáo dục và y tế, cụm 十代のうちに (trong khi còn là tuổi teen) nhấn mạnh giai đoạn hình thành thói quen nền tảng. Cũng nên chú ý sắc thái: nói “十代らしい” có thể khen sự tươi mới, nhưng nếu đi kèm phê phán (未熟だなど) thì cần cân nhắc ngữ cảnh lịch sự.

8. Câu ví dụ

  • 私は十代の頃、東京に引っ越した。
    Tôi đã chuyển đến Tokyo hồi còn tuổi teen.
  • 彼女は十代ながら落ち着いている。
    Dù còn ở tuổi teen nhưng cô ấy rất điềm tĩnh.
  • 十代の終わりに留学を決めた。
    Tôi quyết định du học vào cuối tuổi teen.
  • これは十代の読者向けの雑誌だ。
    Đây là tạp chí dành cho độc giả tuổi teen.
  • 兄は十代で起業した。
    Anh trai tôi khởi nghiệp khi còn ở tuổi teen.
  • 十代の子どもを持つ親の悩みについて話し合う。
    Chúng ta bàn về những trăn trở của phụ huynh có con ở tuổi teen.
  • 十代前半は成長が早い。
    Giai đoạn đầu tuổi teen phát triển rất nhanh.
  • 十代のうちに基本を固めよう。
    Hãy vững nền tảng ngay trong những năm tuổi teen.
  • 彼はまだ十代です。
    Cậu ấy vẫn còn ở tuổi teen.
  • 十代らしい感性が光る作品だ。
    Đây là tác phẩm toát lên cảm quan rất đặc trưng tuổi teen.
💡 Giải thích chi tiết về từ 10代 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?