1. Thông tin cơ bản
- Từ: 青年
- Cách đọc: せいねん
- Loại từ: danh từ (名詞)
- Ý nghĩa khái quát: thanh niên, người trẻ (thường là nam; cũng có nghĩa trung tính theo ngữ cảnh)
- Độ trang trọng: trung tính → trang trọng; dùng trong báo chí, chính sách, tổ chức.
2. Ý nghĩa chính
- Thanh niên: nhóm người trẻ, thường tầm cuối thiếu niên đến khoảng 30 tuổi (tùy bối cảnh).
- Tập thể/đối tượng chính sách: 青年団, 青年会, 青年海外協力隊, 青年向け (dành cho thanh niên).
- Giai đoạn: 青年期 (giai đoạn thanh niên).
3. Phân biệt
- 若者: người trẻ nói chung, văn nói tự nhiên; 青年 sắc thái trang trọng/hành chính hơn.
- 少年: thiếu niên (trẻ vị thành niên); 青年 lớn tuổi hơn 少年.
- 青少年: thiếu niên và thanh niên (phạm vi rộng), dùng trong chính sách/giáo dục.
- Tránh lặp nghĩa: “若い青年” là thừa, thường chỉ cần “青年”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như chủ ngữ/đối tượng: 青年は地域社会を支える/政府は青年を支援する。
- Trong tên tổ chức/chính sách: 青年団, 青年会, 青年向け住宅。
- Học thuật/tâm lý: 青年期の発達 (phát triển tuổi thanh niên).
- Bài viết báo chí: tần suất dùng cao khi bàn về việc làm, di cư, khởi nghiệp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 若者 |
Gần nghĩa |
Người trẻ |
Văn nói, tự nhiên hơn đời thường. |
| 少年 |
Phân biệt |
Thiếu niên |
Trẻ hơn 青年. |
| 青少年 |
Liên quan |
Thiếu niên và thanh niên |
Thuật ngữ chính sách/giáo dục. |
| 成人 |
Liên quan/đối chiếu |
Người trưởng thành |
Bước chuyển từ 青年 sang người lớn. |
| 中年 |
Đối chiếu |
Trung niên |
Nhóm tuổi khác. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 青: On セイ; Kun あお; nghĩa: xanh, trẻ.
- 年: On ネン; Kun とし; nghĩa: năm, tuổi.
- Ghép nghĩa: “xanh/trẻ” + “tuổi” → 青年 (tuổi thanh niên, người thanh niên).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong ngữ cảnh hiện đại, 青年 không nhất thiết chỉ “nam giới”; phần lớn văn bản hành chính coi là trung tính.
Tuy nhiên, trong đời thường, 若者 nghe tự nhiên hơn. Tùy văn phong mà chọn từ: báo chí/chính sách ưu tiên 青年; hội thoại hằng ngày ưu tiên 若者.
8. Câu ví dụ
- 彼は志の高い青年だ。
Anh ấy là một thanh niên có hoài bão lớn.
- 地域の青年が祭りを支えている。
Thanh niên trong vùng đang gánh vác lễ hội.
- 青年期の経験は人生を左右する。
Trải nghiệm thời thanh niên ảnh hưởng đến cả cuộc đời.
- この政策は青年の就業を後押しする。
Chính sách này thúc đẩy việc làm cho thanh niên.
- 青年海外協力隊に参加した。
Tôi đã tham gia Đội Hợp tác Thanh niên Hải ngoại.
- 町の青年団が清掃活動を行った。
Đoàn thanh niên của thị trấn đã tổ chức hoạt động dọn vệ sinh.
- 青年向けの住宅支援制度が始まる。
Chính sách hỗ trợ nhà ở cho thanh niên sẽ bắt đầu.
- 村には働き手の青年が少ない。
Làng có ít thanh niên lao động.
- あの青年は礼儀正しい。
Cậu thanh niên đó rất lễ phép.
- 政治は青年の声に耳を傾けるべきだ。
Chính trị nên lắng nghe tiếng nói của thanh niên.