命 [Mệnh]
めい
Danh từ chung
mệnh lệnh
JP: 子たる者すべからく親の命に従うべし。
VI: Con cái phải vâng lời cha mẹ.
🔗 命令
Danh từ chung
sinh mệnh
🔗 生命
Danh từ chung
số phận
🔗 運命