1. Thông tin cơ bản
- Từ: 生命
- Cách đọc: せいめい
- Loại từ: danh từ (名詞)
- Ý nghĩa khái quát: sự sống, sinh mệnh (tính mạng), sự tồn tại của sinh vật
- Độ trang trọng: trang trọng, học thuật; dùng trong khoa học, luật, chính sách
- Lĩnh vực hay gặp: sinh học, y học, đạo đức sinh học, bảo hiểm, pháp luật
2. Ý nghĩa chính
- Sự sống nói chung: hiện tượng sống của sinh vật. Ví dụ: 生命の起源 (nguồn gốc sự sống).
- Sinh mệnh / tính mạng (con người): nhấn mạnh sự quý giá của mạng người. Ví dụ: 生命を守る (bảo vệ sinh mệnh).
- Vòng đời, duy trì sự sống: 生命維持 (duy trì sự sống), 生命活動 (hoạt động sống).
- Trong danh ngữ chuyên ngành/ghép từ: 生命科学, 生命倫理, 生命体, 生命保険.
3. Phân biệt
- 命(いのち) vs 生命: 命 thiên về cảm xúc, cá nhân (“mạng sống” của ai đó); 生命 mang sắc thái khách quan/học thuật hơn.
- 人生 (đời người, hành trình sống) ≠ 生命 (tình trạng sống về mặt sinh học).
- 生活 (cuộc sống thường nhật, sinh hoạt) ≠ 生命 (bản thân sự sống).
- 人命 (mạng người) là phạm vi hẹp trong 生命, dùng mạnh trong ngữ cảnh tai nạn, cứu hộ.
- 生命力 (sức sống) là thuộc tính của 生命; không thay thế trực tiếp cho 生命.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 生命を守る/救う/奪う、生命に関わる、生命の尊厳、生命の起源。
- Hay đi với danh từ ghép: 生命体, 生命科学, 生命倫理, 生命現象, 生命維持装置, 生命保険。
- Văn phong: báo chí, học thuật, chính sách; trong đời thường khi nói “mạng sống” cũng có thể dùng nhưng 命/いのち tự nhiên hơn.
- Lưu ý sắc thái: dùng 生命 sẽ làm câu văn trang trọng và “khách quan” hơn いのち.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 命/いのち |
Gần nghĩa |
Mạng sống |
Cảm xúc/cá nhân hơn so với 生命. |
| 人命 |
Thuộc loại |
Mạng người |
Phạm vi hẹp của 生命, dùng trong tai nạn, cứu hộ. |
| 生命体 |
Liên quan |
Thực thể sống |
Thuật ngữ khoa học. |
| 生命力 |
Liên quan |
Sức sống |
Thuộc tính của sự sống. |
| 人生 |
Phân biệt |
Đời người |
Không phải “sự sống” sinh học. |
| 死/死亡 |
Đối nghĩa |
Cái chết / tử vong |
Trái nghĩa trực tiếp với 生命. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 生: âm On セイ・ショウ; âm Kun い-きる、う-まれる; nghĩa: sinh, sống, tươi.
- 命: âm On メイ・ミョウ; âm Kun いのち; nghĩa: mệnh, mạng, lệnh.
- Ghép nghĩa: “sự sống” (生) + “mệnh/mạng” (命) → 生命.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về đạo đức y khoa hay chính sách y tế, dùng 生命 giúp câu văn khách quan và bao quát mọi sinh vật.
Trong đời sống thường nhật, biểu đạt cảm xúc về mạng sống cá nhân sẽ tự nhiên hơn với いのち.
Nếu nhấn mạnh bảo vệ mạng người trong tai nạn, “人命を守る” rất chuẩn xác.
8. Câu ví dụ
- 研究者たちは生命の起源を探っている。
Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nguồn gốc của sự sống.
- この決定は患者の生命に関わる。
Quyết định này liên quan đến sinh mệnh của bệnh nhân.
- 救急隊は尊い生命を救った。
Đội cấp cứu đã cứu những sinh mệnh quý giá.
- 新しい生命が誕生した。
Một sự sống mới đã chào đời.
- 生命保険に加入しておくと安心だ。
Tham gia bảo hiểm nhân thọ sẽ yên tâm hơn.
- 地球外生命の可能性について議論する。
Thảo luận về khả năng có sự sống ngoài Trái Đất.
- 植物の生命活動を観察する。
Quan sát hoạt động sống của thực vật.
- この薬は生命維持に不可欠だ。
Loại thuốc này thiết yếu cho việc duy trì sự sống.
- 戦争は多くの生命を奪った。
Chiến tranh đã cướp đi nhiều sinh mệnh.
- 私たちは生命の尊厳について学ぶべきだ。
Chúng ta nên học về phẩm giá của sự sống.