勤務 [Cần Vụ]

きんむ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

dịch vụ; nhiệm vụ; công việc

JP: その警備けいびいんいちばんちゅう勤務きんむだった。

VI: Nhân viên bảo vệ đó đã làm việc suốt đêm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こん勤務きんむちゅうです。
Tôi đang làm việc bây giờ.
いま勤務きんむちゅうだ。
Bây giờ tôi đang trong giờ làm việc.
勤務きんむさききました。
Tôi đã viết nơi làm việc.
まだ勤務きんむちゅうだ。
Tôi vẫn đang trong giờ làm việc.
かれ勤務きんむちゅうです。
Anh ấy đang làm việc.
ぼく今度こんど日曜日にちようび勤務きんむだ。
Tôi sẽ làm việc vào Chủ nhật tới.
ちち勤務きんむさきにいます。
Bố tôi đang ở nơi làm việc.
来週らいしゅうから遅番おそばん勤務きんむになったよ。
Từ tuần sau tôi sẽ làm ca tối.
そのおまわりさんは勤務きんむちゅうです。
Vị cảnh sát kia đang làm nhiệm vụ.
わたしいま勤務きんむちゅうである。
Tôi đang trong giờ làm việc.

Hán tự

Từ liên quan đến 勤務

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 勤務
  • Cách đọc: きんむ
  • Loại từ: Danh từ; する-動詞(勤務する)
  • Nghĩa khái quát: việc làm việc tại một nơi/đơn vị; chế độ ca kíp; trạng thái đang thực hiện công vụ.
  • Độ trang trọng: trang trọng, dùng trong hành chính, nhân sự.
  • Collocation: 勤務先, 勤務時間, 勤務形態, 在宅勤務, 夜間勤務, 交代勤務, 常勤/非常勤, 本社勤務, 勤務医

2. Ý nghĩa chính

  • Việc làm việc (tại đâu, theo chế độ nào): mô tả nơi công tác, giờ giấc, hình thức làm việc.
  • Trạng thái đang trực/thi hành công vụ: như bác sĩ trực, cảnh sát đang làm nhiệm vụ.

3. Phân biệt

  • 仕事: công việc nói chung (rộng). 勤務 nhấn mạnh “chế độ làm việc” và “quan hệ lao động”.
  • 労働: lao động (tính pháp lý/xã hội). 勤務 thiên về thực tế đi làm, nơi làm.
  • 通勤: đi làm (di chuyển). 勤務: bản thân việc làm tại nơi làm.
  • 出勤: đến chỗ làm. 勤務: quá trình làm việc trong ca/giờ đó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ thuần: 在宅勤務, 交代勤務, 夜間勤務, 時短勤務.
  • Động từ: 〜に勤務する (làm việc tại ~), 病院に勤務する.
  • Hành chính/HR: 勤務時間, 勤務形態, 勤務先, 勤務地, 常勤/非常勤.
  • Sắc thái: trang trọng, hồ sơ lý lịch, quy định công ty, thông báo nhân sự.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
勤務先 Liên quan nơi công tác Cơ quan/doanh nghiệp đang làm việc.
出勤 Phân biệt đi làm (đến công ty) Hành vi đến chỗ làm, khác với trạng thái/ca làm.
通勤 Phân biệt đi lại đến nơi làm Nhấn vận chuyển/di chuyển.
労働 Liên quan lao động Khái niệm pháp lý/xã hội rộng.
休務 Đối lập nghỉ làm Trạng thái không làm việc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 勤 (きん): cần cù, chuyên cần (cần mẫn đi làm).
  • 務 (む): nhiệm vụ, công vụ (gánh vác trách nhiệm).
  • Hợp nghĩa: “thực hiện nhiệm vụ lao động/công vụ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Sau đại dịch, 在宅勤務 (làm việc tại nhà) và ハイブリッド勤務 trở thành từ khóa nhân sự. Trong CV tiếng Nhật, mục 勤務先・勤務期間 thể hiện rõ quá trình công tác, còn 勤務形態 cho biết bạn làm full-time (常勤) hay part-time (非常勤).

8. Câu ví dụ

  • 私は都内の病院に勤務しています。
    Tôi đang làm việc tại một bệnh viện trong Tokyo.
  • 本社勤務を命じられた。
    Tôi được điều về làm ở trụ sở chính.
  • 在宅勤務制度を導入する。
    Áp dụng chế độ làm việc tại nhà.
  • 夜間勤務の手当が支給される。
    Có phụ cấp cho ca làm ban đêm.
  • 交代勤務のため、週ごとにシフトが変わる。
    Vì làm theo ca kíp nên lịch thay đổi theo tuần.
  • 彼女は非常勤で大学に勤務している。
    Cô ấy làm việc bán thời gian tại đại học.
  • 勤務時間は9時から18時までです。
    Giờ làm việc là từ 9 giờ đến 18 giờ.
  • 海外支社での勤務を希望します。
    Tôi mong muốn làm việc tại chi nhánh ở nước ngoài.
  • 医師として地域医療に勤務している。
    Là bác sĩ, tôi đang phục vụ y tế cộng đồng.
  • 育児中の社員向けに時短勤務を認める。
    Cho phép làm rút giờ cho nhân viên đang nuôi con nhỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 勤務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?