先行 [Tiên Hành]

せんこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đi trước; đi đầu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trước; đi trước

JP: 稲光いなびかりかみなりおと先行せんこうする。

VI: Tia chớp xuất hiện trước tiếng sấm.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Thể thao

ghi điểm trước

Danh từ chung

Lĩnh vực: đua ngựa

người theo dõi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先行せんこうことばがthis,that,these,thoseの場合ばあいはwhichをもちいるのが普通ふつうです。
Thông thường, nếu từ chỉ định là this, that, these, those thì sử dụng which.

Hán tự

Từ liên quan đến 先行

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先行
  • Cách đọc: せんこう
  • Loại từ: danh từ; danh động từ (〜する)
  • Nghĩa ngắn gọn: đi trước, dẫn trước; diễn ra trước; ưu tiên/được ưu tiên; phát hành sớm
  • Lưu ý: thường dùng trong kinh doanh, học thuật, thể thao, thị trường. Cụm cố định hay gặp: 先行する・先行発売・先行予約・先行研究・先行指標.

2. Ý nghĩa chính

  • Đi trước, dẫn trước: một đối tượng đi trước người khác về thời điểm hay mức độ. Ví dụ: 価格が市場に先行する (giá đi trước thị trường).
  • Xảy ra trước/ưu tiên: mang nghĩa “được đặt lên trước” về thứ tự hay tầm quan trọng. Ví dụ: 安全が先行する (an toàn được ưu tiên).
  • Phát hành/triển khai trước: dùng cho sản phẩm, dịch vụ, thông tin được phát trước. Ví dụ: 先行発売 (phát hành sớm), 先行公開 (công chiếu sớm).
  • Nghiên cứu/tiền lệ đã có: chỉ những nghiên cứu, trường hợp đi trước. Ví dụ: 先行研究 (nghiên cứu trước đó), 先行事例 (case trước).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 先行 vs 先導: 先行 = “đi trước” về thời điểm/diễn biến; 先導 = “dẫn dắt, dẫn đường” nhấn vai trò hướng dẫn con người/tập thể.
  • 先行 vs 先着: 先着 = “đến trước (theo thứ tự đến)”; 先行 = “xảy ra trước” nói chung (không chỉ người đến).
  • 先行 vs 事前: 事前 = “trước (mang tính chuẩn bị)” như 事前確認; 先行 = “đi trước/ưu tiên/triển khai trước” với sắc thái tiến độ/thứ tự.
  • 先行 vs 先に: 先に là trạng từ “trước” trong hội thoại; 先行 là danh từ/danh động từ dùng trang trọng, văn bản.
  • 先行する vs 先走る: 先走る có sắc thái tiêu cực “nôn nóng, vội vã đi trước”. 先行する thì trung tính/chính thức.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu động từ: 〜が先行する/〜に先行する (A đi trước/B). Ví dụ: 需要が供給に先行する.
  • Danh từ ghép thường gặp: 先行発売 (phát hành sớm), 先行予約 (đặt trước), 先行公開 (chiếu sớm), 先行指標 (chỉ báo dẫn dắt), 先行研究 (nghiên cứu trước).
  • Văn cảnh kinh tế/thị trường: nói về chỉ số, giá, xu hướng đi trước chu kỳ.
  • Văn cảnh học thuật: trích dẫn 先行研究 để đặt vấn đề.
  • Văn cảnh sản phẩm/giải trí: thông báo 先行予約/先行販売 cho fan/khách hàng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
事前 Gần nghĩa Trước, tiền đề Nhấn chuẩn bị; không mang sắc thái “dẫn dắt” như 先行
先導 Liên quan Dẫn dắt, dẫn đường Trọng tâm là dẫn người/tổ chức
先着 Khác biệt Đến trước Dùng cho thứ tự đến nơi/đăng ký
先駆 Đồng nghĩa gần Tiên phong Văn phong trang trọng; sắc thái “mở đường” mạnh
前倒し Liên quan Kéo lịch lên sớm Điều chỉnh thời điểm thực hiện
後発 Đối nghĩa Đến sau, phát sau Ngược với 先行 trong thị trường/sản phẩm
後行 Đối nghĩa Đi sau Dùng trong phân tích thị trường/chỉ số
追随 Đối nghĩa nhẹ Theo sau Hành động đi theo sau bên dẫn đầu

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji cấu tạo: (trước, phía trước) + (đi, tiến hành) → ý gốc: “đi phía trước”.
  • Âm On: 先(セン), 行(コウ/ギョウ); từ này đọc On: せんこう.
  • Sắc thái hình ảnh: mũi tên/đầu mút (先) bắt đầu chuyển động (行) → dẫn trước, đi đầu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo kinh tế Nhật, bạn sẽ gặp 先行 rất thường xuyên trong cụm như 先行指標先行する. Hãy để ý: nếu chủ ngữ là “価格/需要/株価/景気” thì 先行 thường hàm ý “đi trước chu kỳ”. Trong học thuật, đừng dịch cứng 先行研究 là “nghiên cứu đi trước” mà là “nghiên cứu trước đó/tiền nghiên cứu”. Còn trong marketing, 先行発売/先行予約 là thông tin quan trọng cho fan, tương đương “pre-release/pre-order”.

8. Câu ví dụ

  • 新機種を先行発売する。
    Phát hành sớm mẫu máy mới.
  • 需要が供給に先行している。
    Nhu cầu đang đi trước nguồn cung.
  • この指標は景気に先行する動きを示す。
    Chỉ số này cho thấy biến động dẫn dắt nền kinh tế.
  • コンサートの先行予約が今日から始まる。
    Đặt vé trước cho buổi hòa nhạc bắt đầu từ hôm nay.
  • 論文では先行研究を丁寧に整理した。
    Trong luận văn, tôi đã hệ thống hóa các nghiên cứu trước đó.
  • 価格が市場全体に先行して上昇した。
    Giá đã tăng trước toàn thị trường.
  • 当社は同業他社に先行して新サービスを投入した。
    Công ty chúng tôi tung dịch vụ mới sớm hơn các đối thủ cùng ngành.
  • 作品の先行公開で話題を集めた。
    Bản công chiếu sớm của tác phẩm đã thu hút sự chú ý.
  • 短期金利が長期金利に先行して変動する。
    Lãi suất ngắn hạn biến động dẫn trước lãi suất dài hạn.
  • 前半でリードを奪い、先行逃げ切りに成功した。
    Giành lợi thế từ hiệp đầu và giữ vững để chiến thắng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先行 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?