計算 [Kế Toán]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tính toán; đếm; cộng lại; con số
JP: 旅行の総費用を計算してくれますか。
VI: Bạn có thể tính tổng chi phí cho chuyến đi này được không?
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xem xét; tính toán; ước tính; kỳ vọng
JP: 彼は自分の行為の結果がどうなるかを計算した。
VI: Anh ấy đã tính toán kết quả của hành động của mình.