算定 [Toán Định]

さんてい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tính toán; ước lượng

JP: それは300ドルかかるとわたし算定さんていした。

VI: Tôi tính nó sẽ tốn 300 đô la.

Hán tự

Từ liên quan đến 算定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 算定
  • Cách đọc: さんてい
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変(算定する
  • Phong cách: Trang trọng, dùng nhiều trong văn bản pháp luật, hành chính, kế toán, bảo hiểm
  • Sắc thái: Nhấn vào việc “tính/ấn định” theo tiêu chí/quy chuẩn đã định sẵn

2. Ý nghĩa chính

算定 là “tính toán, ấn định con số” dựa trên công thức, định mức, hoặc quy định. Thường dùng cho các khoản như tiền phí, tiền bồi thường, phụ cấp, thuế…; sắc thái khách quan, pháp lý hơn so với từ thông thường “計算”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 算定 vs 計算: 計算 là “tính toán” nói chung; 算定 thiên về “tính/ấn định” theo chuẩn mực, thường xuất hiện trong tài liệu chính thức.
  • 算定 vs 算出: 算出 là “tính ra, suy ra con số” (nhấn mạnh kết quả tính), còn 算定 bao hàm ý “định mức/ấn định” số tiền theo quy định.
  • 算定 vs 査定: 査定 là “thẩm định/đánh giá để định giá”. 算定 thiên về thao tác tính số tiền; 査定 thiên về quá trình thẩm tra rồi mới quyết định.
  • 算定 vs 見積もり: 見積もり là “báo giá/ước tính” (thường chưa ràng buộc). 算定 mang tính chính thức và ràng buộc hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 金額を算定する (tính/ấn định số tiền), 〜に基づき算定する (tính theo ~), 算定基準 (tiêu chuẩn tính), 算定方法, 算定対象.
  • Ngữ cảnh điển hình: bảo hiểm y tế, lương thưởng, thuế phí, bồi thường thiệt hại, định mức chi trả, đơn giá công trình.
  • Dùng như danh từ: 費用の算定, 損害額の算定, 保険料の算定.
  • Trang trọng: xuất hiện trong hợp đồng, thông báo của cơ quan nhà nước, báo cáo tài chính, hướng dẫn nghiệp vụ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
計算 Gần nghĩa Tính toán Trung tính, phổ thông hơn; không nhất thiết theo chuẩn mực pháp lý.
算出 Liên quan Tính ra, suy ra Nhấn kết quả tính; dùng trong thống kê, báo cáo.
査定 Liên quan/Khác Thẩm định, định giá Nhấn quá trình thẩm tra và định giá.
見積もり Gần nghĩa Báo giá, ước tính Tính chất tham khảo; mức độ ràng buộc thấp hơn 算定.
積算 Chuyên ngành Tính tổng, dự toán Thường dùng trong xây dựng, kỹ thuật.
固定 Đối lập ngữ dụng Cố định (không tính lại) Nêu bối cảnh “giá/chi phí cố định” thay vì phải 算定 mỗi lần.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (サン): tính toán, đếm; gợi nghĩa phép tính theo quy tắc.
  • (テイ/ジョウ): cố định, quyết định, quy định.
  • Hợp nghĩa: “quyết định con số theo quy tắc/quy định”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tài liệu chính thức, 算定 thường đi kèm cụm 〜基準・〜方法・〜期間・〜対象 để minh bạch cách tính. Người học hay dùng “計算” thay cho mọi trường hợp; tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý/kế toán, chọn “算定” sẽ tự nhiên và chính xác hơn, vì hàm ý “tính theo chuẩn đã quy định”.

8. Câu ví dụ

  • 損害額は約款に基づいて算定される。
    Số tiền thiệt hại được tính theo điều khoản hợp đồng.
  • 新料金は物価指数を参照して算定した。
    Mức phí mới đã được tính dựa trên chỉ số giá.
  • 介護保険料の算定方法が見直された。
    Phương pháp tính phí bảo hiểm chăm sóc đã được rà soát lại.
  • 加班手当の算定基準を明確にしてください。
    Vui lòng làm rõ tiêu chí tính tiền làm thêm.
  • 工事費の算定に誤りが見つかった。
    Đã phát hiện lỗi trong việc tính chi phí công trình.
  • 税額を正しく算定するには資料が必要だ。
    Để tính đúng số thuế cần có tài liệu.
  • 補助金の算定対象に人件費は含まれますか。
    Chi phí nhân công có nằm trong đối tượng tính trợ cấp không?
  • 物件の評価額は複数の指標で算定する。
    Giá trị bất động sản được tính bằng nhiều chỉ số.
  • 保険金の算定結果は書面で通知します。
    Kết quả tính tiền bảo hiểm sẽ được thông báo bằng văn bản.
  • 歩合給は売上実績に応じて算定される。
    Lương hoa hồng được tính dựa theo doanh số thực tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 算定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?