振る [Chấn]

ぶる

Hậu tốĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 sau danh từ, tính từ danh từ hoặc gốc tính từ

giả vờ; làm ra vẻ; cư xử như

JP: 建築けんちく芸術げいじゅつぶってはならない。

VI: Kiến trúc sư không nên tự cho mình là nghệ sĩ.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Khẩu ngữ  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

lên mặt; tự cao

Hán tự

Từ liên quan đến 振る