[Đối]

つい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

cặp; đôi; bộ

Danh từ chung

phản đề

🔗 対句

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm cho các vật đi theo cặp

JP: このくにおうひとではなく、はるか天空てんくうられるというさんたいつばさかみじゅうなんだ。

VI: Vua của đất nước này không phải là con người, mà là một thần thú với ba đôi cánh, được cho là sinh sống ở tận bầu trời xa xôi.

Từ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm cho bộ (quần áo, đồ nội thất nhỏ, dụng cụ, v.v.)

Hán tự

Từ liên quan đến 対