好ましい [Hảo]

このましい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

dễ chịu; đáng yêu

JP: この映画えいがは、子供こどもこのましくない影響えいきょうあたえるかもしれない。

VI: Bộ phim này có thể gây ảnh hưởng không tốt cho trẻ em.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジョギングは、運動うんどうとして、このましい形態けいたいになった。
Chạy bộ đã trở thành một hình thức tập luyện được ưa chuộng.
かれ欠点けってんにもかかわらずサムはとてもこのましい人物じんぶつだ。
Mặc dù có những khuyết điểm, Sam vẫn là một người rất đáng mến.
その志望しぼうしゃ試験しけんかんこのましい印象いんしょうあたえた。
Ứng viên đó đã để lại ấn tượng tốt với các giám khảo.
メアリーについてこのましくおもうのはそのつよ性格せいかくだ。
Điều tôi thích ở Mary là tính cách mạnh mẽ của cô ấy.
就職しゅうしょく面接めんせつには派手はでなネクタイよりも地味じみなネクタイのほうこのましい。
Trong phỏng vấn xin việc, nên chọn cà vạt giản dị hơn là cà vạt lòe loẹt.
その新作しんさく映画えいがぜん評判ひょうばん非常ひじょうこのましいものである。
Phim mới đó nhận được những đánh giá rất tích cực trước khi công chiếu.

Hán tự

Từ liên quan đến 好ましい

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 好ましい
  • Cách đọc: このましい
  • Loại từ: Tính từ -い
  • Nghĩa khái quát: đáng mong muốn, đáng khuyến nghị, dễ thiện cảm (đánh giá tích cực, khách quan hơn “thích”).
  • Ngữ vực: trang trọng – hướng dẫn – đánh giá

2. Ý nghĩa chính

  • Đánh giá “trạng thái/ứng xử” là phù hợp, nên có: 〜のが好ましい/〜ことが好ましい.
  • Đánh giá cảm xúc “gây thiện cảm” (ít dùng hơn): 人柄が好ましい (tính cách dễ mến).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 望ましい: cũng là “đáng mong muốn”, sắc thái chuẩn mực/quy phạm mạnh hơn tài liệu kỹ thuật/quy định.
  • 好きな: “thích” mang tính cá nhân; 好ましい thiên về đánh giá khách quan/chuẩn mực.
  • 適切な/ふさわしい: “phù hợp”; không nhất thiết mang sắc thái khuyến nghị tích cực như 好ましい.
  • Phủ định: 好ましくない ≈ “không nên/không phù hợp”; thường gặp trong quy định/hướng dẫn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hướng dẫn: 「〜することが好ましい/〜のが好ましい」.
  • Đánh giá đạo đức/xã hội: 好ましい影響/結果/関係/習慣.
  • Con người: 人柄・態度が好ましい (tạo thiện cảm).
  • Phủ định: 〜のは好ましくない (không nên làm …).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
望ましいĐồng nghĩa gầnĐáng mong muốnSắc thái quy phạm mạnh hơn
適切な/ふさわしいLiên quanPhù hợpThiên về tính thích hợp
好ましくないĐối nghĩaKhông nên/không phù hợpDạng phủ định hay dùng
好きなKhác biệtThích (cá nhân)Cảm xúc chủ quan
良い/望ましくないĐánh giáTốt/không mong muốnCặp đối lập thông dụng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : thích, thiện cảm.
  • Hậu tố tính từ “〜ましい”: gợi ý trạng thái “đáng, nên”.
  • 好ましい: trạng thái “đáng được ưa chuộng/đáng khuyến nghị”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tiêu chuẩn kỹ thuật/hướng dẫn vận hành, 「〜することが好ましい」 mềm hơn 「〜しなければならない」, tạo dư địa linh hoạt. Trong giao tiếp, dùng 好ましくない là cách nhã nhặn để khuyên tránh hành vi.

8. Câu ví dụ

  • パスワードは定期的に変更するのが好ましい
    Nên thay đổi mật khẩu định kỳ.
  • 面接では落ち着いた態度が好ましい
    Trong phỏng vấn, thái độ điềm tĩnh là đáng khuyến nghị.
  • この薬は食後に服用することが好ましい
    Nên uống thuốc này sau bữa ăn.
  • 子どもに好ましい影響を与える番組を選ぶ。
    Chọn chương trình có ảnh hưởng tích cực cho trẻ em.
  • チーム内での情報共有が好ましい結果を生む。
    Chia sẻ thông tin trong đội mang lại kết quả đáng mong muốn.
  • 深夜の大声は近所迷惑で好ましくない
    Hét lớn lúc khuya gây phiền hàng xóm, là không nên.
  • 応募書類は手書きよりも印字が好ましい
    Hồ sơ in máy được khuyến khích hơn viết tay.
  • 上司は彼の好ましい態度を評価した。
    Sếp đánh giá cao thái độ dễ thiện cảm của anh ấy.
  • 食品は直射日光を避けるのが好ましい
    Nên tránh ánh nắng trực tiếp với thực phẩm.
  • 冗長な説明は好ましくない
    Giải thích dài dòng là không nên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 好ましい được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?