1. Thông tin cơ bản
- Từ: 良質
- Cách đọc: りょうしつ
- Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi な(良質な)
- Ý nghĩa khái quát: chất lượng tốt, phẩm chất cao
- Thường gặp với: 良質なタンパク質, 良質な睡眠, 良質の素材/ワイン/コンテンツ
- Văn phong: trung tính → trang trọng; dùng được trong đời sống lẫn học thuật/kinh doanh
2. Ý nghĩa chính
“良質” mô tả những thứ “chất lượng tốt, ít khuyết điểm, đáng tin”. Có thể dùng cho vật chất (nguyên liệu, sản phẩm), dịch vụ, thông tin, giấc ngủ, văn hóa, giáo dục.
3. Phân biệt
- 良質 vs 高品質: Cả hai đều “chất lượng cao”. 高品質 thiên về tiêu chuẩn kỹ thuật, đo đếm; 良質 tự nhiên hơn, dùng rộng (dinh dưỡng, giấc ngủ, văn hóa).
- 良質 vs 上質: 上質 gợi cảm giác “thượng hạng, tinh tế, sang trọng” (vải, trà). 良質 trung lập, không nhất thiết sang.
- 良質 vs 質の良い: Nghĩa tương đương; 質の良い là cụm miêu tả thường ngày, mềm hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 良質な+名詞/良質の+名詞(cả hai đều dùng được; “良質な” hiện đại hơn)
- Miêu tả phi vật thể: 良質な睡眠, 良質な教育, 良質なコンテンツ
- Ngữ cảnh: tiêu dùng, y tế-dinh dưỡng, giáo dục, marketing nội dung, báo cáo chất lượng.
- Tránh dùng cho con người trực tiếp (không nói “良質な人”), hãy nói “良質な人材” (nhân lực chất lượng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 高品質 | Đồng nghĩa | Chất lượng cao | Thiên kỹ thuật, tiêu chuẩn. |
| 上質 | Đồng nghĩa | Thượng hạng | Sang trọng, tinh tế. |
| 質の高い | Đồng nghĩa | Chất lượng tốt | Cụm thường ngày, mềm. |
| 良好 | Liên quan | Tốt, thuận lợi | Kết quả/trạng thái tốt, không chuyên về “chất”. |
| 品質 | Liên quan | Chất lượng | Danh từ chỉ khái niệm chất lượng. |
| 低質 | Đối nghĩa | Chất lượng thấp | Trung tính, trái nghĩa trực tiếp. |
| 粗悪 | Đối nghĩa | Kém chất lượng | Sắc thái mạnh, “tồi tệ”. |
| 劣悪 | Đối nghĩa | Rất kém, tệ hại | Dùng cho môi trường, điều kiện, chất lượng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 良(tốt)+ 質(chất, phẩm chất)→ “chất lành/tốt”.
- Âm Hán: 良(りょう)+ 質(しつ) → りょうしつ
- Dạng thường gặp: 良質なN/良質のN, 良質化(nâng chất, chuyên ngành)
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong truyền thông Nhật, “良質な睡眠/コンテンツ/教育” là cụm rất hay gặp. Hãy lưu ý sắc thái “đáng tin, ít tạp chất, mang lại lợi ích bền vững”, không phô trương như 上質.
8. Câu ví dụ
- 筋肉のために良質なタンパク質を摂りましょう。
Hãy bổ sung protein chất lượng tốt cho cơ bắp.
- 毎日の良質な睡眠が生産性を高める。
Giấc ngủ chất lượng mỗi ngày nâng cao năng suất.
- この店は良質の素材にこだわっている。
Cửa hàng này chú trọng nguyên liệu chất lượng tốt.
- 良質な情報を見極める力が必要だ。
Cần năng lực phân biệt thông tin chất lượng.
- 作物は良質な土壌でよく育つ。
Cây trồng phát triển tốt trên đất chất lượng.
- 誰もが良質な教育にアクセスできる社会を目指す。
Hướng tới xã hội nơi ai cũng tiếp cận được giáo dục chất lượng.
- このサービスは良質な顧客体験を提供する。
Dịch vụ này cung cấp trải nghiệm khách hàng chất lượng.
- SNSで良質なコンテンツを発信したい。
Tôi muốn đăng tải nội dung chất lượng trên mạng xã hội.
- 良質な企業文化は離職率を下げる。
Văn hóa doanh nghiệp chất lượng giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc.
- これは良質のブドウから作られたワインだ。
Đây là rượu vang làm từ nho chất lượng tốt.