1. Thông tin cơ bản
- Từ: 多彩
- Cách đọc: たさい
- Loại từ: Tính từ đuôi な (多彩な〜)
- Ý nghĩa tổng quát: đa dạng, phong phú; nhiều màu sắc (nghĩa gốc)
- Mức độ trang trọng: Trung tính; dùng trong mô tả, quảng bá, báo chí
- Lĩnh vực: Mô tả con người, chương trình, dịch vụ, trải nghiệm
- Collocation: 多彩な顔ぶれ, 多彩な才能, 多彩なメニュー, 多彩な表現, 多彩な活動
2. Ý nghĩa chính
- Mô tả sự đa dạng và phong phú về loại hình, tài năng, nội dung, hoạt động.
- Nghĩa gốc “nhiều màu sắc” (mang tính ẩn dụ), trong thực tế dùng rộng cho “đa dạng”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 多彩 vs 多様/様々: Đều là “đa dạng”, nhưng 多彩 gợi sắc thái rực rỡ, phong phú; 多様/様々 trung tính, thiên về phạm vi/hình thái.
- カラフル: “sặc sỡ, nhiều màu” theo nghĩa đen; 多彩 thiên về nghĩa ẩn dụ/phong phú nội dung.
- 多面的: nhiều mặt/khía cạnh; hẹp hơn, dùng trong phân tích tính chất.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 「多彩な+名詞」 (多彩な才能, 多彩なサービス, 多彩なプログラム)
- Ngữ cảnh điển hình: sự kiện văn hóa, giáo dục, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, đánh giá nghệ thuật.
- Sắc thái: tích cực, tươi sáng; gợi cảm giác “nhiều mà hấp dẫn”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 多様 |
Đồng nghĩa gần |
Đa dạng |
Trung tính, thiên về phạm vi/hình thái |
| 様々 |
Đồng nghĩa |
Muôn hình muôn vẻ |
Phổ biến trong văn nói và viết |
| カラフル |
Liên quan |
Nhiều màu sắc |
Nghĩa đen về màu sắc |
| 単調 |
Đối nghĩa |
Đơn điệu |
Thiếu biến hóa |
| 画一的 |
Đối nghĩa |
Đồng loạt, rập khuôn |
Thiếu đa dạng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 多 (nhiều) + 彩 (sắc, tô màu) → “nhiều sắc màu”, ẩn dụ cho sự phong phú.
- 彩 xuất hiện trong 色彩 (màu sắc), 彩る (tô điểm) → gợi cảm giác rực rỡ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi cần diễn đạt “đa dạng mà hấp dẫn”, hãy ưu tiên 多彩. Nếu chỉ muốn nói khách quan về “đa dạng” không sắc thái cảm xúc, 多様/様々 sẽ phù hợp hơn, đặc biệt trong báo cáo kỹ thuật/học thuật.
8. Câu ví dụ
- 彼は多彩な才能の持ち主だ。
Anh ấy là người sở hữu nhiều tài năng phong phú.
- メニューが多彩で、選ぶのに迷う。
Thực đơn rất đa dạng nên tôi phân vân khi chọn.
- 出演者は多彩な顔ぶれだ。
Dàn diễn viên rất phong phú.
- プログラムの内容が多彩だ。
Nội dung chương trình đa dạng.
- 会社は多彩なサービスを展開している。
Công ty triển khai nhiều dịch vụ phong phú.
- 祭りでは多彩な衣装が披露された。
Trong lễ hội đã trình diễn những trang phục nhiều màu sắc/đa dạng.
- 研究の手法が多彩だ。
Phương pháp nghiên cứu rất đa dạng.
- 留学生活は多彩な経験に満ちていた。
Cuộc sống du học đầy những trải nghiệm phong phú.
- 彼女の表現は多彩で飽きない。
Cách biểu đạt của cô ấy rất đa dạng, không gây nhàm chán.
- 学校は多彩な課外活動を用意している。
Nhà trường chuẩn bị nhiều hoạt động ngoại khóa phong phú.