受け入れ [Thụ Nhập]

受入れ [Thụ Nhập]

受入 [Thụ Nhập]

うけいれ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

tiếp nhận

JP: かれかれらのかた接待せったいのしかたがにいらないのだ。

VI: Anh ấy không hài lòng với cách tiếp đón của họ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

世間せけんはあるがままにれよ。
Hãy chấp nhận thế giới như nó vốn có.
こんなことはまったれらない。
Tôi hoàn toàn không chấp nhận điều này.
人生じんせいらくにせよ。母語ぼご話者わしゃからの助言じょげんれよ。
Hãy làm cho cuộc sống của bạn trở nên dễ dàng hơn. Hãy chấp nhận lời khuyên từ người bản xứ.
とう大学だいがくでは外国がいこくじん留学生りゅうがくせい施設しせつ十分じゅっぷんでない。
Trường đại học của chúng tôi không có đủ cơ sở vật chất cho sinh viên quốc tế.
とう大学だいがくでは身体しんたい障害しょうがいしゃれを検討けんとうしているところだ。
Trường đại học của chúng tôi đang xem xét việc tiếp nhận sinh viên khuyết tật.
産科さんか婦人ふじんけい61しょうまんゆかで、れは不可能ふかのうこたえたという。
Khoa sản và phụ khoa đều đã kín chỗ, 61 giường không thể nhận thêm bệnh nhân.

Hán tự

Từ liên quan đến 受け入れ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 受け入れ
  • Cách đọc: うけいれ
  • Từ loại: Danh từ (danh động từ về mặt ý nghĩa, nhưng thường dùng dưới dạng danh từ; động từ gốc là 受け入れる)
  • Nghĩa khái quát: tiếp nhận, chấp nhận, thu nạp (con người, vật, ý kiến, thay đổi…)
  • Chủ điểm: xã hội, giáo dục, tổ chức, quản trị

2. Ý nghĩa chính

- Tiếp nhận con người/vật: tiếp nhận bệnh nhân, sinh viên, lao động, khách, hàng hóa. Ví dụ: 難民の受け入れ (tiếp nhận người tị nạn), 患者の受け入れ (tiếp nhận bệnh nhân).
- Chấp nhận (tư tưởng, chính sách, thay đổi, đề xuất): 新制度の受け入れ (chấp nhận chế độ mới), 多様性の受け入れ (chấp nhận sự đa dạng).
- Trong quản trị: năng lực/khả năng tiếp nhận, 受け入れ体制・受け入れ態勢 (hệ thống/khả năng tiếp nhận).

3. Phân biệt

  • 受け入れ vs 受け入れる: Từ đang học là danh từ; còn 受け入れるđộng từ “chấp nhận/tiếp nhận”. Thực tế gần như không dùng “受け入れする”; thay bằng “受け入れを行う/開始する/拡大する”.
  • 受容 (じゅよう): “tiếp nhận/chấp nhận” mang sắc thái tâm lý, triết học (chấp nhận khác biệt, bản thân). Văn phong trang trọng hơn.
  • 受諾 (じゅだく): “chấp thuận” (điều kiện, đề nghị, hợp đồng). Tính pháp lý/kinh doanh mạnh.
  • 受理 (じゅり): “thụ lý/tiếp nhận hồ sơ” (cơ quan tiếp nhận giấy tờ).
  • 受け取り: “nhận” vật lý (hàng, tiền). Không dùng cho “chấp nhận” về mặt tinh thần/chính sách.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Mẫu thường gặp: N の 受け入れ / 受け入れ + 名 (受け入れ体制, 受け入れ先, 受け入れ窓口, 受け入れ人数, 受け入れ基準).
- Kết hợp động từ: 受け入れを 行う/開始する/拡大する/再開する/一時停止する/見送る/拒否する/強化する。
- Ngữ cảnh: chính sách xã hội (難民・外国人労働者の受け入れ), y tế (患者の受け入れ), giáo dục (留学生の受け入れ), doanh nghiệp (提案・新制度の受け入れ).
- Sắc thái: trung tính - trang trọng; dùng trong văn bản hành chính, báo chí, thông cáo. Với sắc thái cá nhân, “自己受容” (tự chấp nhận) phổ biến hơn “自己の受け入れ”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
受け入れる Động từ gốc chấp nhận/tiếp nhận Dạng động từ; dùng linh hoạt hơn so với danh từ.
受容 Gần nghĩa tiếp nhận (mang tính tâm lý) Trang trọng; thường trong tâm lý học, xã hội học.
受諾 Gần nghĩa chấp thuận Bối cảnh hợp đồng, đề nghị, điều kiện.
受理 Liên quan thụ lý, tiếp nhận (hồ sơ) Cơ quan, thủ tục hành chính.
拒否 Đối nghĩa từ chối 受け入れ拒否=từ chối tiếp nhận.
受け取り Phân biệt nhận (vật) Tính vật lý; không mang nghĩa “chấp nhận”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- Cấu tạo: (う) + け (kana) + (い) + れ (kana) → danh từ từ liên hợp động từ 受け入れる (dạng liên dụng + liên dụng).
- Kanji: (thụ: “nhận”; On: ジュ, Kun: う-ける) + (nhập: “vào”; On: ニュウ, Kun: い-る/い-れる/はい-る).
- Sắc thái: kết hợp ý “nhận” + “cho vào” → “tiếp nhận, thu nạp”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản chính sách, “受け入れ体制を整える” nhấn mạnh chuẩn bị nguồn lực (nhân sự, quy trình, tiêu chuẩn). Ở bình diện văn hóa, “多様性の受け入れ” không chỉ là cho phép tồn tại mà còn là thái độ chủ động học hỏi và điều chỉnh hệ thống để phù hợp. Khi mô tả số lượng, nói “受け入れ枠・人数・上限” để rõ khả năng tiếp nhận thực tế.

8. Câu ví dụ

  • 政府は難民の受け入れを段階的に拡大した。
    Chính phủ đã mở rộng dần việc tiếp nhận người tị nạn.
  • この病院は夜間の救急患者の受け入れ体制が整っている。
    Bệnh viện này có hệ thống tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu ban đêm đầy đủ.
  • 新制度の受け入れには時間と説明が必要だ。
    Để chấp nhận chế độ mới cần thời gian và giải thích.
  • 大学の留学生受け入れを強化する方針だ。
    Trường đại học có chủ trương tăng cường tiếp nhận du học sinh.
  • 地域の子ども食堂は食品の受け入れ基準を定めている。
    Quán ăn cho trẻ em trong khu vực quy định tiêu chuẩn tiếp nhận thực phẩm.
  • 介護施設の受け入れ人数には上限がある。
    Cơ sở chăm sóc có giới hạn số người được tiếp nhận.
  • 企業はリモートワークの受け入れを本格化させた。
    Doanh nghiệp đã chính thức chấp nhận làm việc từ xa.
  • 多様性の受け入れは組織の強みになる。
    Chấp nhận sự đa dạng sẽ trở thành điểm mạnh của tổ chức.
  • 資源不足のため、新規の受け入れを一時停止する。
    Do thiếu nguồn lực, tạm dừng tiếp nhận mới.
  • 保護犬の受け入れ先を地域で探している。
    Cộng đồng đang tìm nơi tiếp nhận chó cứu hộ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 受け入れ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?