受け入れ [Thụ Nhập]
受入れ [Thụ Nhập]
受入 [Thụ Nhập]
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ chung
tiếp nhận
JP: 彼は彼らの受け入れ方接待のしかたが気にいらないのだ。
VI: Anh ấy không hài lòng với cách tiếp đón của họ.
Danh từ chung
tiếp nhận
JP: 彼は彼らの受け入れ方接待のしかたが気にいらないのだ。
VI: Anh ấy không hài lòng với cách tiếp đón của họ.
- Tiếp nhận con người/vật: tiếp nhận bệnh nhân, sinh viên, lao động, khách, hàng hóa. Ví dụ: 難民の受け入れ (tiếp nhận người tị nạn), 患者の受け入れ (tiếp nhận bệnh nhân).
- Chấp nhận (tư tưởng, chính sách, thay đổi, đề xuất): 新制度の受け入れ (chấp nhận chế độ mới), 多様性の受け入れ (chấp nhận sự đa dạng).
- Trong quản trị: năng lực/khả năng tiếp nhận, 受け入れ体制・受け入れ態勢 (hệ thống/khả năng tiếp nhận).
- Mẫu thường gặp: N の 受け入れ / 受け入れ + 名 (受け入れ体制, 受け入れ先, 受け入れ窓口, 受け入れ人数, 受け入れ基準).
- Kết hợp động từ: 受け入れを 行う/開始する/拡大する/再開する/一時停止する/見送る/拒否する/強化する。
- Ngữ cảnh: chính sách xã hội (難民・外国人労働者の受け入れ), y tế (患者の受け入れ), giáo dục (留学生の受け入れ), doanh nghiệp (提案・新制度の受け入れ).
- Sắc thái: trung tính - trang trọng; dùng trong văn bản hành chính, báo chí, thông cáo. Với sắc thái cá nhân, “自己受容” (tự chấp nhận) phổ biến hơn “自己の受け入れ”.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 受け入れる | Động từ gốc | chấp nhận/tiếp nhận | Dạng động từ; dùng linh hoạt hơn so với danh từ. |
| 受容 | Gần nghĩa | tiếp nhận (mang tính tâm lý) | Trang trọng; thường trong tâm lý học, xã hội học. |
| 受諾 | Gần nghĩa | chấp thuận | Bối cảnh hợp đồng, đề nghị, điều kiện. |
| 受理 | Liên quan | thụ lý, tiếp nhận (hồ sơ) | Cơ quan, thủ tục hành chính. |
| 拒否 | Đối nghĩa | từ chối | 受け入れ拒否=từ chối tiếp nhận. |
| 受け取り | Phân biệt | nhận (vật) | Tính vật lý; không mang nghĩa “chấp nhận”. |
- Cấu tạo: 受(う) + け (kana) + 入(い) + れ (kana) → danh từ từ liên hợp động từ 受け入れる (dạng liên dụng + liên dụng).
- Kanji: 受 (thụ: “nhận”; On: ジュ, Kun: う-ける) + 入 (nhập: “vào”; On: ニュウ, Kun: い-る/い-れる/はい-る).
- Sắc thái: kết hợp ý “nhận” + “cho vào” → “tiếp nhận, thu nạp”.
Trong văn bản chính sách, “受け入れ体制を整える” nhấn mạnh chuẩn bị nguồn lực (nhân sự, quy trình, tiêu chuẩn). Ở bình diện văn hóa, “多様性の受け入れ” không chỉ là cho phép tồn tại mà còn là thái độ chủ động học hỏi và điều chỉnh hệ thống để phù hợp. Khi mô tả số lượng, nói “受け入れ枠・人数・上限” để rõ khả năng tiếp nhận thực tế.
Bạn thích bản giải thích này?