出来事 [Xuất Lai Sự]

できごと
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

sự kiện; biến cố; sự việc

JP: このようのしてその出来事できごとこった。

VI: Và như thế, sự việc đã xảy ra.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最新さいしん出来事できごと以上いじょうです。
Đó là những sự kiện mới nhất.
これは実際じっさい出来事できごとです。
Đây là sự kiện có thật.
わかりません。一瞬いっしゅん出来事できごとでしたから。
Tôi không biết. Đó chỉ là chuyện trong phút chốc.
こんな出来事できごと日常茶飯にちじょうさはんである。
Những sự kiện như thế này là chuyện thường ngày ở huyện.
それは想定そうていがい出来事できごとであった。
Đó là một sự kiện ngoài dự kiến.
10年じゅうねんまえ出来事できごとです。
Đó là sự kiện của 10 năm trước.
それは2013年にせんじゅうさんねん出来事できごとだ。
Đó là sự kiện của năm 2013.
いえ不幸ふこう出来事できごとがあった。
Đã có một sự cố không may xảy ra ở nhà.
かれおもいがけない出来事できごとだった。
Cái chết của anh ấy là một sự kiện bất ngờ.
わすれられない出来事できごとこった。
Một sự kiện không thể quên đã xảy ra.

Hán tự

Từ liên quan đến 出来事

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 出来事
  • Cách đọc: できごと
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: sự việc, sự kiện (xảy ra trong đời sống/xã hội; trung tính)
  • Ngữ cảnh: đời thường, nhật ký, tin tức, giáo dục
  • Cụm thường gặp: 日常の出来事, 最近の出来事, 忘れられない出来事, 出来事の経緯, 出来事をきっかけに

2. Ý nghĩa chính

  • Một sự việc/sự kiện xảy ra; có thể nhỏ (đời sống) hoặc lớn (xã hội), không hàm ý phạm pháp.
  • Dùng để kể lại, tường thuật, ghi chép (nhật ký, phóng sự).

3. Phân biệt

  • 出来事 vs 事件: 事件 thường là vụ việc nghiêm trọng, có yếu tố pháp lý/hình sự; 出来事 trung tính.
  • 出来事 vs 事故: 事故 là tai nạn; 出来事 bao trùm cả sự việc không phải tai nạn.
  • 出来事 vs 事柄/事: 事柄 là “sự việc/vấn đề” thiên khái niệm; 事 rất rộng, phụ thuộc ngữ cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Ngữ pháp: N という出来事, N に関する出来事, 出来事を記録する/振り返る。
  • Truyền thông: 社会で起きた出来事(các sự việc xảy ra trong xã hội). Trong văn viết trang trọng vẫn dùng tự nhiên.
  • Trong giáo dục/ngôn ngữ: kể về 出来事 trong quá khứ để luyện thì/quy tắc kể chuyện.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
事件 Liên quan (hẹp hơn) vụ án/vụ việc nghiêm trọng Hàm ý pháp lý, hình sự, xã hội nghiêm trọng.
事故 Liên quan (loại) tai nạn Một loại “sự việc” mang tính rủi ro, thiệt hại.
事柄 Gần nghĩa sự việc, vấn đề Thiên về khái niệm/đối tượng bàn luận.
出来事録 Liên quan ghi chép sự việc Tài liệu/tập hợp ghi lại sự kiện đã xảy ra.
ニュース Liên quan tin tức Thông tin về các sự việc xã hội.
平凡/日常 Đối lập sắc thái bình thường/hằng ngày Khi đối lập với “sự kiện đặc biệt”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 出来(でき): điều đã thành/đã xảy ra.
  • 事: sự việc, chuyện.
  • Cấu tạo nghĩa: “chuyện về cái đã xảy ra” → sự việc/sự kiện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi kể chuyện bằng tiếng Nhật, một khung rất hữu ích là “いつ/どこで/だれが/なにを/どうした” để trình bày 出来事 rõ ràng. Với tin tức, tiêu đề thường lược bỏ chủ ngữ, bạn nên nhìn vào động từ cuối và bổ ngữ để bắt mạch sự việc.

8. Câu ví dụ

  • きのうの出来事を日記に書いた。
    Tôi đã viết nhật ký về sự việc ngày hôm qua.
  • 人生の忘れられない出来事だ。
    Đó là một sự kiện khó quên trong đời.
  • 町で珍しい出来事があった。
    Đã có một sự việc hiếm gặp xảy ra trong thị trấn.
  • 小さな出来事だが、私には大きな意味がある。
    Tuy là chuyện nhỏ nhưng với tôi rất ý nghĩa.
  • 最近の出来事について話してくれる?
    Cậu kể về những sự việc gần đây được không?
  • その出来事をきっかけに会社を辞めた。
    Nhân sự việc đó, tôi đã nghỉ việc.
  • 出来事の経緯をもう一度説明してください。
    Hãy giải thích lại diễn biến của sự việc.
  • 平凡な一日の中のささやかな出来事
    Những sự việc nho nhỏ trong một ngày bình dị.
  • 世界で起きている出来事に関心を持とう。
    Hãy quan tâm tới các sự việc đang xảy ra trên thế giới.
  • その出来事はメディアで大きく取り上げられた。
    Sự việc đó được truyền thông đưa tin rầm rộ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 出来事 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?