1. Thông tin cơ bản
- Từ: 一件
- Cách đọc: いっけん
- Loại từ: Danh từ; cũng xuất hiện như tổ hợp số + trợ từ đếm 件 (một vụ/việc, một mục)
- Sắc thái: Trung tính, hơi trang trọng khi nói về vụ việc, sự cố
- Lĩnh vực hay gặp: Kinh doanh, pháp lý, báo chí, email công việc
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1: Một vụ/việc, một trường hợp, một món (hàng, email...). Ví dụ: メールを一件受信する (nhận 1 email).
- Nghĩa 2: Vụ việc cụ thể đã đề cập hoặc được ngầm hiểu. Ví dụ: 先日の一件 (vụ việc hôm trước), この一件 (vụ này).
- Thành ngữ liên quan: 一件落着 (vụ việc đã được giải quyết êm xuôi, case closed).
3. Phân biệt
- 件 (けん): là trợ từ đếm. 一件 là “1 + 件”. Với các số khác: 二件, 三件...
- 事件 (じけん): “sự kiện” theo nghĩa vụ án, tai nạn, mức độ nghiêm trọng hơn so với 一件 (trung tính).
- 案件 (あんけん): “hồ sơ, đầu việc” trong kinh doanh. 一件 có thể đếm 案件: 案件が一件増えた.
- 一見 (いっけん): đồng âm khác chữ, nghĩa “thoạt nhìn/ghé thăm”, không liên quan đến “vụ việc”.
- 本件: “vụ việc này/đang bàn”. Trong email công việc, hay dùng 本件 hơn là 一件 để chỉ “vấn đề hiện tại”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng như danh từ chỉ một vụ việc: この一件は社内で問題になっている.
- Khi bổ nghĩa danh từ khác: 先日の一件についてご説明します; 例の一件.
- Dùng như “1 + 件” để đếm: 依頼を一件受けた; 通報が一件あった.
- Trong ngữ cảnh pháp lý/báo chí: 警察はこの一件を捜査している (điều tra vụ này).
- Thành ngữ: 一件落着となる (vụ việc đã khép lại yên ổn).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 件 |
Trợ từ đếm |
vụ, việc (đơn vị đếm) |
Kết hợp với số: 一件, 二件… |
| 案件 |
Liên quan |
hồ sơ, đầu việc |
Ngữ cảnh kinh doanh, dự án |
| 事件 |
Gần nghĩa |
vụ án, sự cố nghiêm trọng |
Sắc thái pháp lý, hình sự |
| 事案 |
Gần nghĩa |
sự vụ, trường hợp |
Trang trọng, báo cáo |
| 本件 |
Liên quan |
vụ việc này |
Thư từ, tài liệu chính thức |
| 一見 |
Đồng âm khác chữ |
thoạt nhìn; ghé thăm |
Không phải “vụ việc” |
| 一件落着 |
Thành ngữ |
vụ việc đã xong |
Biểu thị kết thúc êm đẹp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 一: một, duy nhất.
- 件: vụ, việc, trường hợp; gốc nghĩa là “người + trâu” (hình thanh), phát triển thành “một việc”. Âm On: ケン; âm Kun cổ: くだん (trong 件の: “nói đến, đã đề cập”).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong email và tài liệu, khi dẫn nhập chủ đề, người Nhật thường dùng 本件/表題の件 thay vì 一件. Tuy nhiên, để đếm số yêu cầu, phản hồi, khiếu nại… người ta nói 相談が一件あります hoặc クレームが一件入りました. Khi sự việc kết thúc tốt đẹp, cụm 一件落着 có sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự hơn so với 終了 hay 決着 một cách khô khan.
8. Câu ví dụ
- メールを一件受信しました。
Tôi đã nhận được một email.
- 先日の一件についてお詫び申し上げます。
Tôi xin lỗi về vụ việc hôm trước.
- この一件は社内で大きな問題になっている。
Vụ này đang trở thành vấn đề lớn trong công ty.
- その一件はすでに警察に通報した。
Vụ việc đó đã được báo cho cảnh sát.
- 取引先から苦情が一件入った。
Đã có một khiếu nại từ đối tác.
- 会議で合意が得られ、一件落着となった。
Đạt được đồng thuận trong cuộc họp và vụ việc đã khép lại êm xuôi.
- 本日は報告事項が一件のみです。
Hôm nay chỉ có một mục báo cáo.
- こちらの一件に関しては後ほどご連絡します。
Về vụ này, tôi sẽ liên lạc sau.
- 例の一件を忘れないでください。
Xin đừng quên vụ đó nhé.
- 新規の依頼が一件増えました。
Đã tăng thêm một yêu cầu mới.