作り [Tác]
造り [Tạo]
づくり
Hậu tố
làm; hình thành; trồng trọt; trồng
JP: 彼はボート作りの過程を説明した。
VI: Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.
JP: その家はレンガ作りだ。
VI: Ngôi nhà đó được xây bằng gạch.
Hậu tố
hình thức; diện mạo