うつし世 [Thế]
現し世 [Hiện Thế]
現世 [Hiện Thế]
うつしよ
Danh từ chung
thế giới này; thế giới hiện tại
🔗 現世・げんせ
Danh từ chung
thế giới này; thế giới hiện tại
🔗 現世・げんせ