1. Thông tin cơ bản
- Từ: 道路
- Cách đọc: どうろ
- Loại từ: Danh từ
- JLPT (ước đoán): N3
- Ghi chú: Liên quan các từ ghép như 高速道路, 道路工事, 道路交通法
2. Ý nghĩa chính
“道路” là “đường bộ, con đường dành cho phương tiện lưu thông”. Bao gồm cả đường quốc lộ, cao tốc, tỉnh lộ, đường đô thị.
3. Phân biệt
- 道路: đường giao thông nói chung, trang trọng.
- 道: đường, lối; vừa nghĩa cụ thể vừa nghĩa trừu tượng (“đạo”).
- 街路: đường phố trong thành thị; văn phong sách vở.
- 車道/歩道: phần xe chạy / phần cho người đi bộ của 道路.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 道路工事, 道路事情, 道路標識, 高速道路, 主要道路.
- Luật: 道路交通法 (Luật giao thông đường bộ).
- Thường dùng trong thông báo giao thông, quy hoạch đô thị, báo chí.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 道 |
Liên quan |
Con đường |
Rộng nghĩa, ít trang trọng |
| 街路 |
Đồng nghĩa gần |
Đường phố |
Trong đô thị |
| 車道 |
Liên quan |
Làn xe |
Bộ phận của đường |
| 歩道 |
Liên quan |
Vỉa hè/lối đi bộ |
Bộ phận của đường |
| 高速道路 |
Liên quan |
Đường cao tốc |
Loại đường |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 道: con đường; cũng mang nghĩa “đạo”.
- 路: con đường, lộ; bộ 足 (chân) gợi ý đi lại.
- “道路” là cách nói nhấn vào hạ tầng giao thông đường bộ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả giao thông, kết hợp với tình trạng: 渋滞, 通行止め, 規制, 片側通行 để diễn đạt chính xác thông tin đường sá.
8. Câu ví dụ
- 道路工事のため通行止めになっている。
Vì thi công đường nên đang cấm lưu thông.
- 台風で道路が冠水した。
Do bão nên đường bị ngập nước.
- この道路は朝の渋滞がひどい。
Con đường này kẹt xe dữ vào buổi sáng.
- 道路標識に従って進んでください。
Xin hãy đi theo biển báo đường bộ.
- 新しい高速道路が開通した。
Đường cao tốc mới đã thông xe.
- 主要道路で事故が発生した。
Đã xảy ra tai nạn trên trục đường chính.
- この地域は道路事情があまり良くない。
Khu vực này tình hình đường sá không được tốt lắm.
- 歩道と車道を分けた道路設計だ。
Thiết kế đường này tách riêng lối đi bộ và làn xe.
- 夜間は道路照明が少ない。
Ban đêm ít đèn chiếu sáng đường.
- 市は老朽化した道路を順次改修する。
Thành phố sẽ lần lượt cải tạo các con đường xuống cấp.