1. Thông tin cơ bản
- Từ: 過度
- Cách đọc: かど
- Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi-na(名詞・形容動詞)
- Nghĩa khái quát: mức độ quá mức, vượt quá giới hạn hợp lý, dễ gây hại hoặc không phù hợp.
- Sử dụng: trang trọng, phổ biến trong văn bản hướng dẫn, y tế, kinh tế, giáo dục.
- Cấu trúc thường gặp: 過度な+N/過度に+V・A/過度の+N
2. Ý nghĩa chính
過度 diễn tả trạng thái hay mức độ vượt quá điều “vừa đủ”. Hàm ý đánh giá tiêu chuẩn: “nhiều/quá hơn mức nên có”, thường kéo theo hệ quả xấu (sức khỏe, tâm lý, chi phí...).
3. Phân biệt
- 過剰: thừa thãi về số lượng hay chức năng (hàng tồn, hormone), sắc thái khách quan hơn. 過度 nhấn mạnh vượt quá mức phù hợp với chuẩn mực.
- 過多: “quá nhiều” về số lượng (thông tin過多). Dùng số lượng đơn thuần hơn 過度.
- 多すぎる: khẩu ngữ, không mang sắc thái quy chuẩn như 過度.
- Phân biệt âm đọc: かど còn là “角(かど)= góc”, không liên quan nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 過度な+N: 過度な期待/過度な飲酒/過度なダイエット/過度な干渉
- 過度に+V/A: 過度に反応する/過度に心配する
- 過度の+N: 過度のストレス/過度の負担/過度の自信
- Thường dùng trong y tế, lao động, giáo dục, kinh tế, pháp quy: “過度の負担は禁止”.
- Sắc thái: trang trọng, mang tính khuyến cáo/định chuẩn; tránh lạm dụng trong văn nói thân mật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 過剰 |
Gần nghĩa |
quá mức, dư thừa |
Khách quan về lượng; ví dụ: 過剰在庫, 過剰反応. |
| 過多 |
Gần nghĩa |
quá nhiều |
Nhấn mạnh số lượng: 情報過多, 脂質過多. |
| やり過ぎ |
Khẩu ngữ |
làm quá |
Thân mật, không trang trọng như 過度. |
| 適度 |
Đối nghĩa |
vừa phải |
Đúng mức: 適度な運動. |
| 過小 |
Đối nghĩa liên hệ |
quá ít, đánh giá thấp |
Trong đánh giá: 過小評価. |
| 過密 |
Liên quan |
quá đông, quá dày đặc |
Không đồng nghĩa hoàn toàn; dùng cho mật độ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 過: “vượt qua, quá” (bộ 辶 “chuyển động” + phonetic 咼), nghĩa gốc là đi quá.
- 度: “độ, mức, lần” (bộ 广 + 又), chỉ mức độ hoặc số lần.
- Kết hợp: 過(quá)+ 度(mức)→ “mức vượt quá”.
- Âm On: か(過), ど(度). Toàn từ đọc On: かど.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi cần văn phong chuẩn mực, hãy chọn 過度 thay cho cách nói đời thường như “やり過ぎ”. Lưu ý khác biệt ngữ dụng: 過度な期待 đưa hàm ý đạo đức/xã hội, còn 過剰在庫 mang tính kỹ thuật. Trong văn bản khuyến cáo y tế, 過度の摂取を控える là công thức rất thường gặp.
8. Câu ví dụ
- 過度な期待は禁物だ。
Không nên kỳ vọng quá mức.
- 医者に塩分の過度な摂取を控えるように言われた。
Bác sĩ bảo tôi hạn chế việc hấp thụ muối quá mức.
- 彼は仕事で過度のストレスを抱えている。
Anh ấy đang chịu căng thẳng quá mức trong công việc.
- 過度に反応しないでください。
Xin đừng phản ứng quá mức.
- 過度なダイエットは体を壊す。
Ăn kiêng quá mức sẽ hại sức khỏe.
- その規制は過度だと批判された。
Quy định đó bị chỉ trích là quá mức.
- 過度の自信が失敗を招いた。
Tự tin quá mức đã dẫn đến thất bại.
- 子どもへの過度な干渉は逆効果だ。
Can thiệp quá mức vào trẻ em sẽ phản tác dụng.
- 投資で過度なリスクを取るべきではない。
Không nên chấp nhận rủi ro quá mức khi đầu tư.
- 観客の過度な期待に応えるのは難しい。
Rất khó để đáp ứng kỳ vọng quá mức của khán giả.