男の子 [Nam Tử]

おとこのこ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

cậu bé; con trai

JP: あのハンサムなおとこて。

VI: Nhìn cậu bé điển trai kìa.

🔗 女の子

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

chàng trai trẻ

🔗 女の子

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おとこはやはりおとこ
Cậu bé vẫn là cậu bé.
おとこですよ。
Đó là một bé trai.
元気げんきおとこですよ。
Đó là một bé trai khỏe mạnh.
わたしおとこです。
Tôi là một cậu bé.
やっぱりおとこだねえ。
Quả là đúng là con trai.
おとこ結局けっきょくおとこであることをおもいだした。
Cuối cùng, cậu bé đã nhớ ra mình là con trai.
ジョンはアメリカのおとこです。
John là một cậu bé người Mỹ.
どっちのおとこがやったの?
Thằng bé nào đã làm chuyện đó vậy?
あのおとこがトムなの?
Cậu bé kia là Tom à?
元気げんきおとこまれましたよ。
Bạn đã sinh ra được một bé trai khỏe mạnh đấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 男の子

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 男の子
  • Cách đọc: おとこのこ
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Thân mật → trung tính (dùng hàng ngày)
  • Phạm vi dùng: chỉ trẻ em nam; dùng cho bé/thiếu nhi
  • JLPT ước đoán: N5

2. Ý nghĩa chính

男の子 nghĩa là bé trai, con trai nhỏ (thường từ trẻ mẫu giáo đến học sinh). Sắc thái đời thường, thân mật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 男の子 vs 男子: 男の子 là cách gọi thân mật cho trẻ. 男子 trang trọng/học đường/thi đấu (男子学生, 男子トイレ).
  • 男の子 vs 少年: 少年 mang sắc thái văn viết/pháp lý/miêu tả (thiếu niên), không nhất thiết thân mật.
  • 男の子 vs 男: 男 là “đàn ông, nam giới” nói chung; 男の子 là trẻ nam.
  • Đối ứng: 女の子 (bé gái).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 元気な男の子, 男の子らしい, 男の子向け(のおもちゃ), 男の子の名前.
  • Dùng trong gia đình, nhà trường, cửa hàng đồ chơi/quần áo, thảo luận nuôi dạy trẻ.
  • Lịch sự: trong văn bản chính thức có thể chuyển sang 男児/男子 tùy ngữ cảnh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
男子Liên quanNam (giới)/Con traiTrang trọng, ngữ cảnh trường học/thi đấu.
少年Liên quanThiếu niênVăn viết, pháp lý, văn học.
男児Liên quanNam nhi (bé trai)Báo chí/y học, trang trọng.
女の子Đối nghĩaBé gáiCặp đối xứng tự nhiên.
子どもBao hàmTrẻ emTrung tính, không phân giới.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ダン/おとこ): nam, đàn ông. Cấu tạo: 田 + 力.
  • (シ/こ): trẻ em, con.
  • Kết hợp kèm trợ từ の: + の + → “đứa trẻ là nam”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói chuyện thân mật, người Nhật ưu tiên 男の子/女の子. Trong thông báo trường học hay tin tức, bạn sẽ thấy 男子/女子 hoặc 男児/女児 để tăng tính trang trọng, khách quan.

8. Câu ví dụ

  • その男の子はとても人なつっこい。
    Cậu bé đó rất thân thiện.
  • うちには五歳の男の子がいます。
    Nhà tôi có một bé trai năm tuổi.
  • 男の子でも泣きたいときは泣いていい。
    Ngay cả bé trai cũng có thể khóc khi muốn.
  • これは男の子向けのおもちゃです。
    Đây là đồ chơi dành cho bé trai.
  • 元気な男の子が生まれました。
    Một bé trai khỏe mạnh đã chào đời.
  • その男の子は算数が得意だ。
    Cậu bé đó giỏi toán.
  • 男の子らしい服を選んだ。
    Tôi đã chọn bộ đồ mang nét bé trai.
  • 公園で男の子たちがサッカーをしている。
    Các bé trai đang đá bóng ở công viên.
  • 新しい男の子の名前ランキングを見た。
    Tôi đã xem bảng xếp hạng tên bé trai mới.
  • その男の子に誕生日プレゼントを渡した。
    Tôi đã tặng quà sinh nhật cho cậu bé đó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 男の子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?