1. Thông tin cơ bản
- Từ: 理想的
- Cách đọc: りそうてき
- Loại từ: Tính từ đuôi な
- Ý niệm cốt lõi: “Mang tính lý tưởng”, phù hợp nhất với mong muốn/tiêu chí đề ra
- Sắc thái: Khen ngợi, đánh giá tích cực; đôi khi chủ quan
2. Ý nghĩa chính
- Lý tưởng, tối ưu theo kỳ vọng trong bối cảnh cụ thể: 理想的な条件/解決策/環境/関係/バランス/生活…
- Các cấu trúc hay dùng: 理想的なN, Nとして理想的だ, 〜には理想的.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 理想 (danh từ) vs 理想的 (tính từ): 理想 là “lý tưởng” nói chung; 理想的 là “mang tính lý tưởng” khi gắn vào một đối tượng cụ thể.
- 最適: “tối ưu” theo tiêu chí kỹ thuật/khách quan; 理想的 có thể thiên về cảm nhận chủ quan.
- 完璧: “hoàn hảo” không có khuyết điểm; 理想的 không nhất thiết là hoàn hảo tuyệt đối.
- 現実的: “thực tế” (đối lập theo góc nhìn): điều có thể làm được trên thực tế, đôi khi trái với lý tưởng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Học tập/làm việc: 理想的なスケジュール/チーム構成/指導法.
- Kỹ thuật/thiết kế: 重量と強度の理想的なバランス, 理想的なレイアウト.
- Đời sống: 理想的な住環境/休暇/パートナー.
- Mẫu phủ định mềm: 必ずしも理想的とは言えない (không hẳn là lý tưởng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 理想 | Liên quan | Lý tưởng (danh từ) | Dùng như mục tiêu/quan niệm |
| 最適 | Gần nghĩa | Tối ưu | Thiên về tiêu chí kỹ thuật, khách quan |
| 望ましい | Đồng nghĩa | Đáng mong muốn | Trang trọng vừa |
| 完璧な | Gần nghĩa | Hoàn hảo | Mạnh hơn, không khuyết điểm |
| 現実的な | Đối lập ngữ nghĩa | Thực tế | Nhấn vào tính khả thi |
| 不適切な | Đối nghĩa | Không phù hợp | Đánh giá tiêu cực |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 理: lý, lẽ phải, nguyên lý.
- 想: tưởng, ý tưởng, mường tượng.
- 的: hậu tố tính từ “mang tính…”.
- Hợp nghĩa: “mang tính lý tưởng/ý tưởng mong muốn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật hay báo cáo, “理想的” nên đi kèm tiêu chí đánh giá rõ ràng để tránh chủ quan. Trong giao tiếp, dùng khéo “必ずしも理想的ではない” giúp giữ lịch sự khi phản biện.
8. Câu ví dụ
- この条件は私たちの計画にとって理想的だ。
Những điều kiện này là lý tưởng cho kế hoạch của chúng tôi.
- 海辺の町は子育てには理想的とは言えないかもしれない。
Có thể nói thị trấn ven biển không hẳn là lý tưởng cho việc nuôi dạy con.
- 彼は部下をよく伸ばす理想的な上司だ。
Anh ấy là một cấp trên lý tưởng biết phát huy nhân viên.
- 学習ペースは週3回が理想的だと思う。
Tôi nghĩ nhịp học tuần 3 buổi là lý tưởng.
- この設計は軽さと強度のバランスが理想的だ。
Bản thiết kế này có cân bằng giữa độ nhẹ và độ bền rất lý tưởng.
- 予算内で理想的な部屋が見つかった。
Tôi đã tìm được căn phòng lý tưởng trong phạm vi ngân sách.
- すべてが理想的に進むわけではない。
Không phải mọi thứ đều diễn tiến một cách lý tưởng.
- 夏休みには高原が避暑地として理想的だ。
Cao nguyên là nơi tránh nóng lý tưởng cho kỳ nghỉ hè.
- 電車通勤には駅近が理想的だね。
Gần ga là lý tưởng cho việc đi làm bằng tàu điện nhỉ.
- ここは撮影に理想的なロケーションだ。
Nơi này là địa điểm lý tưởng để quay phim/chụp hình.