Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思う様
[Tư Dạng]
思うさま
[Tư]
おもうさま
🔊
Trạng từ
thỏa mãn
Hán tự
思
Tư
nghĩ
様
Dạng
ngài; cách thức
Từ liên quan đến 思う様
アイデアル
lý tưởng
アイディアル
lý tưởng
奮って
ふるって
hăng hái
心から
こころから
từ tận đáy lòng; chân thành
思うぞんぶん
おもうぞんぶん
thỏa thích
思う存分
おもうぞんぶん
thỏa thích
有らまほしい
あらまほしい
đáng mong muốn; lý tưởng
理想的
りそうてき
lý tưởng