1. Thông tin cơ bản
- Từ: 注
- Cách đọc: ちゅう
- Từ loại: Danh từ (biên tập – học thuật); cũng dùng như nhãn “注: …” trong văn bản
- Nghĩa khái quát: chú thích, cước chú, ghi chú kèm theo văn bản chính (本文)
- Biến thể chữ: 註 (hình thức khác, ít dùng hơn trong chuẩn hiện đại)
2. Ý nghĩa chính
- Chú thích/cước chú: Thông tin giải thích, nguồn, bổ sung, hoặc cảnh báo đi kèm văn bản chính: 本文と注, 注を付ける.
- Nhãn chỉ dẫn: Dạng 「注: …」 đứng đầu câu để nêu lưu ý/điều kiện sử dụng dữ liệu.
- Lưu ý: Không nhầm với động từ 注ぐ(そそぐ) “rót, dồn (tâm sức)”, dù cùng chữ Hán.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 注 vs 註: Cùng nghĩa “chú thích”; hiện nay đa số văn bản dùng 注. 註 có thể gặp trong sách cũ hoặc để tránh nhập nhằng.
- 注釈 (ちゅうしゃく): Lời chú giải tương đối dài, giải nghĩa nội dung.
- 脚注 (きゃくちゅう): Cước chú đặt ở chân trang, thường đánh số 注1, 注2…
- 注記 (ちゅうき): Ghi chú kỹ thuật/nghiệp vụ, mục “Lưu ý”.
- 注意 (ちゅうい): “Chú ý, cẩn thận” (khác nghĩa, không phải “chú thích”).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Học thuật – xuất bản: 本文の注、著者注、訳注、編集部注
- Định dạng: Đánh số 注1、注2… hoặc dùng nhãn đầu dòng 「注: …」
- Mục đích: Bổ sung nguồn, giải nghĩa thuật ngữ, nêu ngoại lệ, cảnh báo phạm vi dữ liệu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 注釈 |
Đồng nghĩa gần |
Chú giải |
Thường dài, giải thích nội dung. |
| 脚注 |
Liên quan |
Cước chú |
Đặt ở chân trang, đánh số. |
| 注記 |
Liên quan |
Ghi chú |
Tính kỹ thuật/quy ước trình bày. |
| 訳注 |
Liên quan |
Chú của dịch giả |
Giải thích do dịch giả thêm. |
| 編集部注 |
Liên quan |
Chú của ban biên tập |
Can thiệp biên tập để minh bạch. |
| 本文 |
Đối chiếu |
Văn bản chính |
Phần nội dung chính, đối lập với chú. |
| 注意 |
Khác nghĩa |
Chú ý, cẩn thận |
Không phải “chú thích”. |
| 備考 |
Liên quan |
Ghi chú (remark) |
Thường trong biểu mẫu, bảng biểu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 注 (ちゅう/そそぐ): Nghĩa gốc “rót, dồn (sức/ý)” → chuyển nghĩa “chú (giải) vào văn bản”.
- Gợi ý hình thể: Hình thanh, phần gợi âm tạo đọc ちゅう; trong nghĩa biên tập, 注 = thông tin “rót thêm” vào 本文.
- Âm Hán-Việt: Chú.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi trình bày học thuật, bạn nên thống nhất cách đánh số 注 (1, 2, 3…) và phân biệt rõ 著者注/訳注/編集部注. Nếu dùng nhãn 「注: …」 trong báo cáo, hãy đặt ngắn gọn và nêu phạm vi dữ liệu để người đọc hiểu đúng ngữ cảnh.
8. Câu ví dụ
- 本文の注を読んでから解答しなさい。
Hãy đọc các chú thích rồi mới trả lời.
- 図の下に説明注を付けた。
Đã thêm chú giải dưới hình.
- 詳細は注1をご覧ください。
Chi tiết xin xem chú thích số 1.
- 「注: この数値は暫定です」
“Chú: Các con số này là tạm thời”.
- 著者注によれば、この用語は古い。
Theo chú của tác giả, thuật ngữ này đã cũ.
- 編集部注を挿入して誤解を防いだ。
Đã chèn chú của ban biên tập để tránh hiểu lầm.
- 訳者は固有名詞に訳注を加えた。
Dịch giả đã thêm chú của dịch giả cho danh từ riêng.
- 重要事項については各ページの脚注を参照。
Với điều quan trọng, hãy tham khảo cước chú ở từng trang.
- 注のない部分は著者の見解である。
Phần không có chú là quan điểm của tác giả.
- 表の末尾に「凡例・注」をまとめた。
Đã tổng hợp “chú giải và chú thích” ở cuối bảng.