気持ち [Khí Trì]

気持 [Khí Trì]

きもち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

cảm giác; tâm trạng

Danh từ chung

sẵn sàng; thái độ

Danh từ chung

⚠️Khiêm nhường ngữ (kenjougo)

suy nghĩ; cảm tình

Danh từ chungTrạng từ

hơi; một chút

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ほんの気持きもちです。
Đây chỉ là một chút tình cảm từ tôi.
気持きもちはれないよ。
Tinh thần tôi không bao giờ gục ngã.
気持きもちはかるよ。
Tôi hiểu cảm xúc của bạn.
気持きもかるよ。
Tôi hiểu cảm giác của bạn.
気持きもちはかる。
Tôi hiểu cảm giác của bạn.
気持きもちをえるなよ。
Đừng thay đổi cảm xúc của bạn.
気持きもわるい!
Thật khó chịu!
気持きもちがわるい。
Tôi cảm thấy khó chịu.
どうして気持きもちがわったの?
Tại sao cảm xúc của bạn lại thay đổi?
気持きもちがいいだなぁ。
Đây là một ngày thật dễ chịu.

Hán tự

Từ liên quan đến 気持ち

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 気持ち
  • Cách đọc: きもち
  • Từ loại: Danh từ
  • Ý khái quát: tâm trạng, cảm xúc, cảm giác
  • Sắc thái: thiên về cảm xúc bên trong, ý thích

2. Ý nghĩa chính

気持ち diễn tả “cảm xúc/cảm nghĩ” chủ quan: vui, buồn, thoải mái, khó chịu; cũng dùng cho cảm giác cơ thể nhẹ nhàng/dễ chịu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 気持ち vs 気分: 気持ち thiên về cảm xúc nội tâm, ý thích; 気分 thiên về “tâm trạng/khí sắc” thay đổi do thể trạng, môi trường.
  • 心地(ここち): cảm giác dễ chịu về cơ thể/không gian; trang trọng/hạn chế hơn.
  • 形容: 気持ちがいい/悪い、気持ちよくV(làm gì với tâm thế thoải mái).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cảm xúc: 正直な気持ち、複雑な気持ち
  • Trải nghiệm cảm giác: 風呂は気持ちがいい(tắm sướng).
  • Quan hệ: 相手の気持ちを考える(nghĩ cho cảm xúc người khác).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
気分Đối chiếutâm trạngẢnh hưởng thể trạng/môi trường
心地Đồng nghĩa gầncảm giác dễ chịuTrang trọng, văn viết
感情Liên quancảm xúcKhái niệm tâm lý chung
思いLiên quantâm tư, nỗi lòngThiên nội tâm
無関心Đối nghĩavô cảm, không quan tâmKhông có cảm tình
不快Đối nghĩa gầnbất khoái, khó chịuTrạng thái tiêu cực

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

(khí, tinh thần)+ (cầm, giữ)+ ち(hậu tố danh từ hóa) → “cái giữ trong lòng” → cảm xúc/cảm giác.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Cụm “気持ちよく〜する” hữu ích để hóa giải mâu thuẫn: “気持ちよく受け取っていただけるように…” nghe rất lịch sự. Khi chia sẻ cảm xúc, thêm 副詞 như すごく/本当に giúp tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 正直な気持ちを伝えてくれてありがとう。
    Cảm ơn vì đã nói ra cảm xúc thật lòng.
  • 朝の散歩は本当に気持ちがいい。
    Đi dạo buổi sáng thật sự dễ chịu.
  • その言い方は人の気持ちを傷つける。
    Cách nói đó làm tổn thương cảm xúc người khác.
  • 複雑な気持ちで彼を見送った。
    Tôi tiễn anh ấy với tâm trạng phức tạp.
  • あなたの気持ちはよく分かります。
    Tôi rất hiểu cảm xúc của bạn.
  • 温泉は体も心も気持ちがいい。
    Tắm suối nóng dễ chịu cả thân lẫn tâm.
  • その提案には乗りたい気持ちもある。
    Tôi cũng có cảm giác muốn theo đề xuất đó.
  • 子どもの気持ちになって考えてみる。
    Thử đặt mình vào cảm xúc của trẻ.
  • 悔しい気持ちを次の挑戦につなげる。
    Biến cảm giác tiếc nuối thành thử thách tiếp theo.
  • 今日はあまりやる気持ちが起きない。
    Hôm nay tôi không có cảm hứng làm gì lắm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 気持ち được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?