1. Thông tin cơ bản
- Từ: 気持ち
- Cách đọc: きもち
- Từ loại: Danh từ
- Ý khái quát: tâm trạng, cảm xúc, cảm giác
- Sắc thái: thiên về cảm xúc bên trong, ý thích
2. Ý nghĩa chính
気持ち diễn tả “cảm xúc/cảm nghĩ” chủ quan: vui, buồn, thoải mái, khó chịu; cũng dùng cho cảm giác cơ thể nhẹ nhàng/dễ chịu.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 気持ち vs 気分: 気持ち thiên về cảm xúc nội tâm, ý thích; 気分 thiên về “tâm trạng/khí sắc” thay đổi do thể trạng, môi trường.
- 心地(ここち): cảm giác dễ chịu về cơ thể/không gian; trang trọng/hạn chế hơn.
- 形容: 気持ちがいい/悪い、気持ちよくV(làm gì với tâm thế thoải mái).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cảm xúc: 正直な気持ち、複雑な気持ち。
- Trải nghiệm cảm giác: 風呂は気持ちがいい(tắm sướng).
- Quan hệ: 相手の気持ちを考える(nghĩ cho cảm xúc người khác).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 気分 | Đối chiếu | tâm trạng | Ảnh hưởng thể trạng/môi trường |
| 心地 | Đồng nghĩa gần | cảm giác dễ chịu | Trang trọng, văn viết |
| 感情 | Liên quan | cảm xúc | Khái niệm tâm lý chung |
| 思い | Liên quan | tâm tư, nỗi lòng | Thiên nội tâm |
| 無関心 | Đối nghĩa | vô cảm, không quan tâm | Không có cảm tình |
| 不快 | Đối nghĩa gần | bất khoái, khó chịu | Trạng thái tiêu cực |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
気(khí, tinh thần)+ 持(cầm, giữ)+ ち(hậu tố danh từ hóa) → “cái giữ trong lòng” → cảm xúc/cảm giác.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Cụm “気持ちよく〜する” hữu ích để hóa giải mâu thuẫn: “気持ちよく受け取っていただけるように…” nghe rất lịch sự. Khi chia sẻ cảm xúc, thêm 副詞 như すごく/本当に giúp tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 正直な気持ちを伝えてくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã nói ra cảm xúc thật lòng.
- 朝の散歩は本当に気持ちがいい。
Đi dạo buổi sáng thật sự dễ chịu.
- その言い方は人の気持ちを傷つける。
Cách nói đó làm tổn thương cảm xúc người khác.
- 複雑な気持ちで彼を見送った。
Tôi tiễn anh ấy với tâm trạng phức tạp.
- あなたの気持ちはよく分かります。
Tôi rất hiểu cảm xúc của bạn.
- 温泉は体も心も気持ちがいい。
Tắm suối nóng dễ chịu cả thân lẫn tâm.
- その提案には乗りたい気持ちもある。
Tôi cũng có cảm giác muốn theo đề xuất đó.
- 子どもの気持ちになって考えてみる。
Thử đặt mình vào cảm xúc của trẻ.
- 悔しい気持ちを次の挑戦につなげる。
Biến cảm giác tiếc nuối thành thử thách tiếp theo.
- 今日はあまりやる気持ちが起きない。
Hôm nay tôi không có cảm hứng làm gì lắm.