[Tự]

Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

chữ; ký tự

JP: きみがうまいね。

VI: Bạn viết chữ đẹp nhỉ.

Danh từ chung

chữ viết tay

Danh từ chung

📝 như 〜の字

từ ngữ

🔗 ほの字

Hán tự

Từ liên quan đến 字