Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
墨痕
[Mặc Ngân]
ぼっこん
🔊
Danh từ chung
dấu mực; chữ viết tay
Hán tự
墨
Mặc
mực đen; mực Ấn Độ; thỏi mực; Mexico
痕
Ngân
dấu vết; dấu chân
Từ liên quan đến 墨痕
墨付き
すみつき
chứng chỉ; tài liệu chứng nhận; ủy quyền
字
あざ
thôn xóm
手描き
てがき
vẽ tay; sơn tay
手書き
てがき
chữ viết tay
筆跡
ひっせき
chữ viết tay
筆蹟
ひっせき
chữ viết tay