1. Thông tin cơ bản
- Từ: 文字
- Cách đọc: もじ
- Loại từ: Danh từ
- Độ trang trọng / lĩnh vực: Rộng rãi, ngôn ngữ, CNTT, in ấn
- Ghi chú: Đếm bằng 〜文字(mấy ký tự), một ký tự là 一文字(ひともじ).
2. Ý nghĩa chính
文字 là “chữ viết, ký tự” – đơn vị biểu đạt bằng viết, gồm chữ cái, kana, kanji, ký hiệu in ấn, mã máy tính. Mở rộng: 文字通り(đúng theo chữ nghĩa), 文字化け(lỗi hiển thị ký tự).
3. Phân biệt
- 字(じ): cũng là “chữ”, thường chỉ hình dạng đơn lẻ hay chữ viết tay; 文字 là khái niệm tổng quát hơn.
- 文章(ぶんしょう): câu văn, đoạn văn; là tập hợp các 文字.
- テキスト: văn bản, chữ viết nói chung; thiên về ngữ cảnh CNTT hoặc xuất bản.
- 記号: ký hiệu; có thể là một loại 文字 khi dùng trong hệ chữ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vi tính: 文字コード(bảng mã), 全角文字・半角文字(full-width/half-width)
- In ấn – trình bày: 大文字・小文字(chữ hoa/thường), 太文字(chữ đậm), 斜文字(chữ nghiêng)
- Đếm: 100文字以内, パスワードは8文字以上
- Quy ước: 文字化け, 置換, 文字列(string)
- Thành ngữ: 文字通り(nghĩa đen, đúng theo chữ)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 字 |
Đồng nghĩa gần |
chữ, tự |
Thường nói về đơn thể hoặc nét chữ. |
| 文字列 |
Liên quan |
xâu ký tự |
Thuật ngữ CNTT. |
| テキスト |
Liên quan |
văn bản |
Rộng hơn “ký tự”. |
| 活字 |
Liên quan |
chữ in |
Ngành in ấn, typography. |
| 空白 |
Đối lập |
khoảng trắng |
Vị trí không có ký tự. |
| 絵・画像 |
Đối lập loại hình |
hình ảnh |
Phương tiện phi văn tự. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 文: văn, câu, văn chương.
- 字: chữ, ký tự (dưới mái nhà 宀, đứa trẻ 子 học chữ).
- Kết hợp: “văn” + “chữ” → đơn vị chữ viết: 文字.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật bằng tiếng Nhật, hạn chế lạm dụng chữ Latin nếu có 文字 tương ứng bằng kana/kanji. Trong lập trình, phân biệt rõ 文字 và 文字列 để tránh lỗi kiểu dữ liệu; chú ý cả vấn đề mã hóa như UTF-8, Shift_JIS để tránh 文字化け.
8. Câu ví dụ
- パスワードは8文字以上にしてください。
Vui lòng đặt mật khẩu từ 8 ký tự trở lên.
- この画面は全角文字に対応していない。
Màn hình này không hỗ trợ ký tự full-width.
- 英大文字で氏名を入力してください。
Hãy nhập họ tên bằng chữ hoa tiếng Anh.
- メールが文字化けして読めない。
Email bị lỗi ký tự nên không đọc được.
- その単語は何文字ありますか。
Từ đó có bao nhiêu ký tự?
- 看板の文字がかすれて見えにくい。
Chữ trên bảng hiệu bị mờ nên khó nhìn.
- 文字通り、彼は一日中歩き続けた。
Đúng theo nghĩa đen, anh ta đã đi bộ suốt cả ngày.
- 漢字と仮名は日本語の基本的な文字体系だ。
Kanji và kana là hệ thống chữ cơ bản của tiếng Nhật.
- このエラーは文字コードの不一致が原因だ。
Lỗi này do không khớp bảng mã ký tự.
- 短い文字列でも意味が伝わるように工夫する。
Hãy khéo léo để truyền đạt ý bằng chuỗi ký tự ngắn.