英字 [Anh Tự]

えいじ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

chữ cái tiếng Anh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大学だいがく時代じだいわたし英字えいじ新聞しんぶんをとっていた。
Trong thời đại học, tôi đã đăng ký báo tiếng Anh.
あなたは英字えいじ新聞しんぶん定期ていき購読こうどくしたことがありますか。
Bạn đã từng đăng ký định kỳ báo tiếng Anh chưa?

Hán tự

Từ liên quan đến 英字

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 英字
  • Cách đọc: えいじ
  • Từ loại: Danh từ
  • Lĩnh vực: Ngôn ngữ, in ấn, thiết kế, CNTT
  • Khái quát: “Chữ cái tiếng Anh; chữ cái hệ Latin dùng cho tiếng Anh”, thường nói về ký tự chứ không phải ngôn ngữ.

2. Ý nghĩa chính

  • Chữ cái tiếng Anh: Như trong 英字新聞 (báo in bằng chữ cái tiếng Anh), 英字フォント, 英字表記.
  • Ký tự Latin trong ngữ cảnh tiếng Anh: Phân biệt với chữ Kana/Kanji hoặc ký tự của ngôn ngữ khác.

3. Phân biệt

  • 英字 vs 英語: 英語 là “tiếng Anh” (ngôn ngữ); 英字 là “chữ cái tiếng Anh”.
  • 英字 vs アルファベット: アルファベット là “bảng chữ cái Latin” nói chung; 英字 thường ám chỉ chữ cái dùng trong tiếng Anh.
  • 英字 vs ローマ字: ローマ字 là “Latin hóa tiếng Nhật” (rōmaji). 英字 là chữ cái tiếng Anh, không nhất thiết là phiên âm tiếng Nhật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp phổ biến: 英字新聞, 英字表記, 英字フォント, 英字入力, 英字看板.
  • Trong thiết kế/in ấn: phân biệt 英字フォント với 和文フォント.
  • Trong CNTT: yêu cầu mật khẩu “英字と数字を含む” (bao gồm chữ cái và số).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
英語 Dễ nhầm Tiếng Anh Ngôn ngữ, không phải ký tự.
アルファベット Gần nghĩa Bảng chữ cái Latin Khái quát hơn 英字.
ローマ字 Liên quan Chữ Latin dùng ghi âm tiếng Nhật Ví dụ: 東京 → Tokyo là ローマ字表記.
和文 Đối lập ngữ cảnh Văn bản tiếng Nhật (Kana/Kanji) Đối lập với 英字ベースの表記.
フォント Liên quan Phông chữ 英字フォント vs 和文フォント.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (えい): Anh, tiếng Anh; cũng mang nghĩa “tinh anh” trong Hán Việt.
  • (じ): chữ, ký tự.
  • Kết hợp: 英(Anh)+ 字(chữ) → “chữ cái tiếng Anh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả giao diện, “英字のみ入力可” nghĩa là chỉ cho nhập chữ cái tiếng Anh (không có Kana/Kanji). Nếu muốn bao quát hơn, dùng “アルファベット” để không giới hạn riêng tiếng Anh. Trong dạy học, phân biệt “英字” (hình thức chữ) và “英語” (ngôn ngữ) giúp tránh hiểu nhầm.

8. Câu ví dụ

  • この看板は英字だけで表記されている。
    Biển hiệu này chỉ ghi bằng chữ cái tiếng Anh.
  • パスワードは英字と数字を含めてください。
    Mật khẩu hãy bao gồm chữ cái tiếng Anh và số.
  • 英字新聞を読んで語彙を増やす。
    Đọc báo chữ cái tiếng Anh để tăng vốn từ.
  • 履歴書の氏名を英字で併記する。
    Ghi kèm họ tên bằng chữ cái tiếng Anh trên sơ yếu lý lịch.
  • このロゴは英字フォントを使ってデザインした。
    Logo này được thiết kế bằng phông chữ cái tiếng Anh.
  • 表の列名を英字に統一してください。
    Hãy thống nhất tên cột bảng sang chữ cái tiếng Anh.
  • 書類の略称は二文字の英字で表す。
    Viết tắt của tài liệu được biểu thị bằng hai chữ cái tiếng Anh.
  • 入力モードが英字に固定されている。
    Chế độ nhập đang cố định ở chữ cái tiếng Anh.
  • 英字とカタカナを併用したタイトルだ。
    Tiêu đề kết hợp chữ cái tiếng Anh và Katakana.
  • 案内板の英字表記が分かりやすい。
    Phần ghi bằng chữ cái tiếng Anh trên bảng hướng dẫn rất dễ hiểu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 英字 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?