下手 [Hạ Thủ]

しもて

Danh từ chung

phần dưới; chân; hướng dưới

Danh từ chung

phần bên trái sân khấu (theo góc nhìn của khán giả hoặc máy quay); bên phải sân khấu (theo góc nhìn của diễn viên)

JP: そこでベス下手へたより登場とうじょう

VI: Và đây là lúc xuất hiện từ hướng dưới cùng!

Hán tự

Từ liên quan đến 下手