Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鍵
[Kiện]
けん
🔊
Danh từ chung
phím (trên đàn piano, organ, v.v.)
Hán tự
鍵
Kiện
chìa khóa
Từ liên quan đến 鍵
キイ
きい
kỳ lạ; lạ thường
キー
chìa khóa
ヒント
gợi ý; manh mối
手がかり
てがかり
manh mối; đầu mối; chìa khóa; dấu vết
手懸
てかけ
tay cầm
手懸かり
てがかり
manh mối; đầu mối; chìa khóa; dấu vết
手懸り
てがかり
manh mối; đầu mối; chìa khóa; dấu vết
手掛
てかけ
tay cầm
手掛かり
てがかり
manh mối; đầu mối; chìa khóa; dấu vết
手掛り
てがかり
manh mối; đầu mối; chìa khóa; dấu vết
手蔓
てづる
mối quan hệ; liên hệ; ảnh hưởng
緒
いとぐち
bắt đầu; khởi đầu; bước đầu tiên
たずき
たすき
dây dùng để buộc tay áo kimono
たつき
たずき
sinh kế
手づる
てづる
mối quan hệ; liên hệ; ảnh hưởng
示唆
しさ
gợi ý; ám chỉ; ngụ ý
端緒
たんしょ
khởi đầu; manh mối
糸口
いとぐち
bắt đầu; khởi đầu; bước đầu tiên
足がかり
あしがかり
chỗ đứng; bàn đạp
足掛かり
あしがかり
chỗ đứng; bàn đạp
足掛り
あしがかり
chỗ đứng; bàn đạp
キーポイント
điểm then chốt; điểm chính
スパナ
cờ lê
レンチ
cờ lê
仄めかし
ほのめかし
gợi ý; ám chỉ; đề nghị; dấu hiệu
傍証
ぼうしょう
bằng chứng hỗ trợ; sự chứng thực
切っ掛け
きっかけ
cơ hội; khởi đầu; động lực
切掛
きっかけ
cơ hội; khởi đầu; động lực
小口
こぐち
đầu cắt; mép (của trang giấy, v.v.)
暗示
あんじ
gợi ý; đề xuất; manh mối; ngụ ý
決め手
きめて
người quyết định
秘決
ひけつ
bí quyết (phương pháp, mẹo, v.v.); chìa khóa (ví dụ: thành công); bí mật (của một nghệ thuật, nghề, v.v.); công thức; mẹo
秘訣
ひけつ
bí quyết (phương pháp, mẹo, v.v.); chìa khóa (ví dụ: thành công); bí mật (của một nghệ thuật, nghề, v.v.); công thức; mẹo
秘鑰
ひやく
khóa bí mật
要訣
ようけつ
điểm chính
要諦
ようてい
điểm quan trọng; điểm mấu chốt; bí quyết; cốt lõi
鑰
かぎ
chìa khóa
食い付き
くいつき
cắn câu (trong câu cá)
Xem thêm