造作 [Tạo Tác]
雑作 [Tạp Tác]
ぞうさく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Độ phổ biến từ: Top 39000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xây dựng (đặc biệt là nhà)
Danh từ chung
đồ đạc trong nhà
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
đặc điểm khuôn mặt