退潮 [Thoái Triều]

たいちょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

thủy triều rút; vận may suy giảm

Hán tự

Từ liên quan đến 退潮