1. Thông tin cơ bản
- Từ: 後退
- Cách đọc: こうたい
- Từ loại: Danh từ; danh động từ (~する)
- Độ phổ biến: Phổ biến trong báo chí, kinh tế, chính trị; dùng trong mô tả chiến lược
- Lưu ý đồng âm dễ nhầm: 交代(こうたい)= thay ca/đổi phiên
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1: lùi lại, thoái lui (vật lý hoặc chiến thuật).
- Nghĩa 2: tụt lùi, suy giảm, thụt lùi trong thành tích, kinh tế, chính sách. Ví dụ: 景気後退 (suy thoái kinh tế).
- Nghĩa 3: thoái bộ (so với tiến bộ trước đó). Ví dụ: 自由が後退する (tự do bị thụt lùi).
3. Phân biệt
- 後退 vs 交代: 同音異義. 交代 = thay ca/đổi người; 後退 = lùi, thụt lùi.
- 後退 vs 退却: 退却 là “rút lui” quân sự chính thức; 後退 trung tính hơn, dùng rộng.
- 後退 vs 衰退: 衰退 là suy tàn kéo dài (ngành/địa phương), 後退 là bước lùi so với mức trước.
- 後退 vs 下降: 下降 là “giảm, đi xuống” (giá, nhiệt độ…); 後退 nhấn mạnh ý “lùi/thoái bộ”.
- Cụm cặp: 「一歩前進、二歩後退」 – tiến một lùi hai (ẩn dụ đánh giá).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation: 景気後退/売上の後退/自由・権利の後退/政策の後退
- Mẫu: 〜が後退する/〜を後退させる/一時的な後退/構造的な後退
- Ngữ cảnh: báo cáo kinh tế, bình luận chính sách, mô tả chiến lược quân sự, bóng đá (phòng ngự lùi sâu)
- Sắc thái: có phần tiêu cực, ám chỉ đi lùi so với mục tiêu/chuẩn trước đó
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 退却 |
Đồng nghĩa gần |
Rút lui |
Sắc thái quân sự, trang trọng |
| 衰退 |
Liên quan |
Suy tàn |
Quá trình dài hạn |
| 下降 |
Liên quan |
Đi xuống |
Giá, chỉ số, độ cao… |
| 進展/前進 |
Đối nghĩa |
Tiến triển/tiến lên |
Trái nghĩa trực tiếp |
| 交代 |
Dễ nhầm |
Thay ca/đổi người |
Đồng âm khác nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 後: sau, phía sau
- 退: lùi, rút lui, thoái
- 後+退 → “lùi về phía sau” → nghĩa mở rộng thành suy giảm/thoái bộ
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong phân tích kinh tế, 「景気後退(recession)」 là thuật ngữ chuẩn. Với chính sách/cải cách, dùng 「改革の後退」 để phê bình việc “đi ngược” cam kết. Khi muốn trung hòa sắc thái, có thể dùng 「調整」「軌道修正」 thay cho 後退.
8. Câu ví dụ
- 世界経済は予想以上の景気後退に直面している。
Kinh tế thế giới đang đối mặt với suy thoái lớn hơn dự kiến.
- チームは守備ラインを後退させてカウンターを狙った。
Đội bóng lùi hàng phòng ngự để chờ phản công.
- 自由が後退することに強い懸念が示された。
Đã có lo ngại mạnh mẽ về sự thụt lùi của tự do.
- 売上の後退を受けて、戦略を見直した。
Do doanh số sụt giảm, chúng tôi rà soát lại chiến lược.
- 一歩後退して全体像を見直そう。
Hãy lùi một bước để nhìn lại toàn cảnh.
- 交渉は進展どころか後退してしまった。
Đàm phán chẳng những không tiến mà còn thụt lùi.
- 物価高で消費者心理が後退している。
Tâm lý người tiêu dùng đang tụt lùi vì giá cả tăng.
- その発言は改革の後退を示唆するものだ。
Phát ngôn đó gợi ý sự thoái bộ của cải cách.
- 部隊は命令に従い、段階的に後退した。
Đơn vị đã rút lui theo từng giai đoạn theo lệnh.
- 株価が大幅に後退した後、持ち直した。
Giá cổ phiếu giảm mạnh rồi hồi phục.