Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
落潮
[Lạc Triều]
らくちょう
🔊
Danh từ chung
thủy triều thấp
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội
Từ liên quan đến 落潮
下り坂
くだりざか
xuống dốc; dốc xuống; sự giảm sút
下向き
したむき
chỉ xuống; hướng xuống
下落
げらく
sụt giá; suy giảm; suy thoái
低下
ていか
sụt giảm; suy giảm; hạ thấp; suy thoái; xuống cấp
凋残
ちょうざん
bị hủy hoại; héo úa
凋落
ちょうらく
suy tàn; suy giảm; héo úa
式微
しきび
suy tàn cực độ
後退
こうたい
rút lui
減衰
げんすい
suy giảm; giảm chấn; suy tàn
減退
げんたい
suy giảm; suy tàn; thất bại; giảm bớt; mất mát
萎靡
いび
suy tàn
衰え
おとろえ
suy yếu
衰勢
すいせい
xu hướng suy thoái
衰微
すいび
suy thoái
衰滅
すいめつ
suy tàn
衰退
すいたい
suy thoái
衰頽
すいたい
suy thoái
退勢
たいせい
suy thoái; vận may suy giảm; suy tàn
退廃
たいはい
suy đồi; suy thoái
退潮
たいちょう
thủy triều rút; vận may suy giảm
退転
たいてん
lười biếng trong việc tu luyện
頽勢
たいせい
suy thoái; vận may suy giảm; suy tàn
頽廃
たいはい
suy đồi; suy thoái
Xem thêm