続く [Tục]
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
tiếp tục; kéo dài; tiếp diễn
JP: どれくらいこの寒い天気は続きますか。
VI: Thời tiết lạnh này sẽ kéo dài bao lâu?
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
tiếp tục (không ngừng); không bị gián đoạn
JP: 延々と続く車の列があった。
VI: Có một hàng dài xe cộ kéo dài không ngừng.
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
xảy ra lặp đi lặp lại
JP: このところ飛行機事故が続く。
VI: Gần đây liên tiếp xảy ra các vụ tai nạn máy bay.
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
dẫn đến; kết nối với; liền kề
JP: ホテルに続く道は狭い。
VI: Con đường đến khách sạn rất hẹp.
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
đến sau; theo sau; kế tiếp; xếp hạng sau
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
giữ vững; duy trì; kéo dài