1. Thông tin cơ bản
- Từ: 癒着
- Cách đọc: ゆちゃく
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する (動詞化)
- Ngữ tính: Trang trọng; dùng trong y học, chính trị, kinh tế, báo chí điều tra
- Tóm lược: “Dính kết” bất thường (mô, cơ quan) trong y học; hoặc “quan hệ móc nối, câu kết” không trong sáng giữa các bên.
2. Ý nghĩa chính
- Dính kết (y khoa): các mô/cơ quan bám dính bất thường sau viêm, phẫu thuật, gây rối loạn chức năng.
- Câu kết, móc ngoặc (xã hội, chính trị, kinh doanh): mối quan hệ lợi ích không minh bạch giữa cơ quan công quyền và doanh nghiệp, v.v.
3. Phân biệt
- 癒着 (y khoa) vs 癒合: 癒合 là “liền lại, hợp nhất” (xương, vết thương lành). 癒着 là “bám dính bất thường”, thường gây biến chứng.
- 癒着 (xã hội) vs 結託: 結託 là “cấu kết” để làm điều xấu; 癒着 nhấn mạnh quan hệ lợi ích đan xen kéo dài, thiếu minh bạch.
- 癒着 vs 粘着: 粘着 là “dính” theo tính chất vật lý (keo, băng dính), không hàm ý tiêu cực xã hội hay bệnh lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Y khoa: 腸の癒着, 癒着を剥離する, 癒着防止材.
- Xã hội/chính trị: 政官業の癒着, 利権癒着, 癒着体質, 癒着を断つ.
- Ngữ khí: phê phán, cảnh báo (trong xã hội); mô tả khách quan (trong y khoa).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 結託 |
Gần nghĩa (xã hội) |
Cấu kết |
Nhấn mạnh hành vi mưu tính xấu |
| 癒合 |
Liên quan (y khoa) |
Lành, liền lại |
Khác với bám dính bất thường |
| 粘着 |
Liên quan (vật lý) |
Dính bám |
Tính chất vật liệu, không hàm ý tiêu cực xã hội |
| 癒着を剥離 |
Cụm y khoa |
Tách dính |
Thao tác phẫu thuật |
| 透明性 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Tính minh bạch |
Giải pháp/giá trị đối lập với quan hệ móc nối |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 癒(ユ・いえる)“chữa lành” + 着(チャク・つく)“dính, tới” → gốc nghĩa “dính liền”.
- Hán-Việt: 癒「dũ」 + 着「trước/trứ」.
- Phạm vi nghĩa mở rộng từ y khoa sang xã hội: “dính lợi ích”, “móc nối”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nên chú ý sắc thái phê phán mạnh khi dùng 癒着 trong tin tức chính trị. Trong văn bản kỹ thuật y khoa, hãy đi với động từ trung tính như 生じる, 認められる, hoặc thao tác 剥離する để giữ tính khách quan.
8. Câu ví dụ
- 政官業の癒着を断つため、透明性を高める。
Để cắt đứt sự móc nối giữa chính trị, quan chức và doanh nghiệp, cần tăng tính minh bạch.
- 手術後に腸の癒着が生じた。
Sau phẫu thuật đã xuất hiện dính ruột.
- 企業と行政の癒着が疑われている。
Người ta nghi ngờ có sự câu kết giữa doanh nghiệp và chính quyền.
- 癒着防止材を用いて合併症のリスクを下げる。
Dùng vật liệu chống dính để giảm rủi ro biến chứng.
- 利権癒着の構図を明らかにする。
Làm sáng tỏ bức tranh móc nối lợi ích.
- 組織内の癒着体質を改める必要がある。
Cần cải tổ văn hóa tổ chức mang tính móc nối.
- 腹膜癒着は慢性的な痛みの原因となる。
Dính phúc mạc có thể gây đau mạn tính.
- 監督官庁との癒着がしばしば談合を生む。
Móc nối với cơ quan giám sát thường sinh ra thông thầu.
- 鏡視下で癒着を剥離した。
Đã tách dính dưới nội soi.
- 業界と政治の過度な癒着は市場を歪める。
Sự câu kết quá mức giữa ngành và chính trị làm méo mó thị trường.