癒着 [Dũ Khán]

ゆちゃく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Y học

dính liền; kết dính

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cấu kết; mối quan hệ cấu kết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このさい犯罪はんざい癒着ゆちゃく一掃いっそうすべきです。
Đây là lúc phải loại bỏ tội phạm và sự thông đồng.
スポーツかいはこのさい犯罪はんざい組織そしきとの癒着ゆちゃく一掃いっそうすべきです。
Giới thể thao nên dọn sạch sự liên kết với tổ chức tội phạm.

Hán tự

Từ liên quan đến 癒着

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 癒着
  • Cách đọc: ゆちゃく
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (動詞化)
  • Ngữ tính: Trang trọng; dùng trong y học, chính trị, kinh tế, báo chí điều tra
  • Tóm lược: “Dính kết” bất thường (mô, cơ quan) trong y học; hoặc “quan hệ móc nối, câu kết” không trong sáng giữa các bên.

2. Ý nghĩa chính

- Dính kết (y khoa): các mô/cơ quan bám dính bất thường sau viêm, phẫu thuật, gây rối loạn chức năng.
- Câu kết, móc ngoặc (xã hội, chính trị, kinh doanh): mối quan hệ lợi ích không minh bạch giữa cơ quan công quyền và doanh nghiệp, v.v.

3. Phân biệt

  • 癒着 (y khoa) vs 癒合: 癒合 là “liền lại, hợp nhất” (xương, vết thương lành). 癒着 là “bám dính bất thường”, thường gây biến chứng.
  • 癒着 (xã hội) vs 結託: 結託 là “cấu kết” để làm điều xấu; 癒着 nhấn mạnh quan hệ lợi ích đan xen kéo dài, thiếu minh bạch.
  • 癒着 vs 粘着: 粘着 là “dính” theo tính chất vật lý (keo, băng dính), không hàm ý tiêu cực xã hội hay bệnh lý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Y khoa: 腸の癒着, 癒着を剥離する, 癒着防止材.
  • Xã hội/chính trị: 政官業の癒着, 利権癒着, 癒着体質, 癒着を断つ.
  • Ngữ khí: phê phán, cảnh báo (trong xã hội); mô tả khách quan (trong y khoa).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
結託 Gần nghĩa (xã hội) Cấu kết Nhấn mạnh hành vi mưu tính xấu
癒合 Liên quan (y khoa) Lành, liền lại Khác với bám dính bất thường
粘着 Liên quan (vật lý) Dính bám Tính chất vật liệu, không hàm ý tiêu cực xã hội
癒着を剥離 Cụm y khoa Tách dính Thao tác phẫu thuật
透明性 Đối nghĩa ngữ dụng Tính minh bạch Giải pháp/giá trị đối lập với quan hệ móc nối

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 癒(ユ・いえる)“chữa lành” + 着(チャク・つく)“dính, tới” → gốc nghĩa “dính liền”.
  • Hán-Việt: 癒「dũ」 + 着「trước/trứ」.
  • Phạm vi nghĩa mở rộng từ y khoa sang xã hội: “dính lợi ích”, “móc nối”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nên chú ý sắc thái phê phán mạnh khi dùng 癒着 trong tin tức chính trị. Trong văn bản kỹ thuật y khoa, hãy đi với động từ trung tính như 生じる, 認められる, hoặc thao tác 剥離する để giữ tính khách quan.

8. Câu ví dụ

  • 政官業の癒着を断つため、透明性を高める。
    Để cắt đứt sự móc nối giữa chính trị, quan chức và doanh nghiệp, cần tăng tính minh bạch.
  • 手術後に腸の癒着が生じた。
    Sau phẫu thuật đã xuất hiện dính ruột.
  • 企業と行政の癒着が疑われている。
    Người ta nghi ngờ có sự câu kết giữa doanh nghiệp và chính quyền.
  • 癒着防止材を用いて合併症のリスクを下げる。
    Dùng vật liệu chống dính để giảm rủi ro biến chứng.
  • 利権癒着の構図を明らかにする。
    Làm sáng tỏ bức tranh móc nối lợi ích.
  • 組織内の癒着体質を改める必要がある。
    Cần cải tổ văn hóa tổ chức mang tính móc nối.
  • 腹膜癒着は慢性的な痛みの原因となる。
    Dính phúc mạc có thể gây đau mạn tính.
  • 監督官庁との癒着がしばしば談合を生む。
    Móc nối với cơ quan giám sát thường sinh ra thông thầu.
  • 鏡視下で癒着を剥離した。
    Đã tách dính dưới nội soi.
  • 業界と政治の過度な癒着は市場を歪める。
    Sự câu kết quá mức giữa ngành và chính trị làm méo mó thị trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 癒着 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?